Nha Kỹ Thuật - RVN Special Operations
"Bạn sẽ không thật sự hiểu được giá trị của cuộc sống cho đến khi nào bạn va chạm với tữ thần và những người đã từng chiến đấu cho sự sống còn, cuộc đời có một giá trị thiêng liêng, một hương vị đặc biệt, mà những kẻ khác không bao giờ hiểu được ". ------------------------------------------------------------------------------------- You have never lived until you have almost died. For those who have fought for it, life has a special flavor, the protected will never know
Wednesday, April 8, 2026
Monday, April 6, 2026
48 GIỜ TRONG LÃNH THỔ ĐỐI PHƯƠNG
Đêm 3 tháng 4, bầu trời phía Nam Tehran tĩnh lặng đến mức bất thường, một kiểu im lặng khiến người ta có cảm giác mọi thứ đang chờ một biến cố. Ở độ cao trung bình, chiếc F-15E Strike Eagle lướt qua trong bóng tối, không phô trương nhưng đầy tự tin, như một cỗ máy được thiết kế để bước vào những nơi nguy hiểm nhất rồi rời đi. Trong buồng lái, viên Đại tá theo dõi các thông số với sự điềm tĩnh của người đã quá quen với ranh giới mong manh giữa sống và chết, còn viên phi công trẻ phía trước giữ hướng bay ổn định, cố giữ nhịp thở đều dù linh cảm nguy hiểm đang dần hiện rõ.
Dưới mặt đất, hệ thống S-400 âm thầm quét không gian, từng vòng radar chồng lên nhau như một tấm lưới vô hình. Một tín hiệu xuất hiện, yếu lúc đầu nhưng nhanh chóng được xác nhận, rồi bị khóa chặt. Tiếng cảnh báo trong buồng lái vang lên đột ngột. Viên phi công trẻ hỏi nhanh: “Bị khóa rồi, còn thoát được không?” Viên Đại tá chỉ cần một cái nhìn ngắn vào màn hình để hiểu mọi khả năng đã khép lại, rồi trả lời dứt khoát: “Không kịp, nhảy dù.” Hai người không do dự, ghế phóng bật ra, và chỉ một giây sau, quả tên lửa lao tới biến chiếc F-15E thành một khối lửa khổng lồ rơi xuống dãy núi phía dưới.
Hai cánh dù bung ra giữa màn đêm, trôi dạt về hai hướng khác nhau. Ở một hướng, viên phi công trẻ tiếp đất tương đối thuận lợi hơn, tín hiệu của anh rõ ràng và không bị địa hình che khuất. Anh vừa kịp thu dù thì đã nghe thấy tiếng động cơ từ xa, một âm thanh quen thuộc đến mức gần như phi lý giữa lãnh thổ đối phương. Chưa đầy hai giờ sau, một trực thăng cứu hộ áp sát, đội đặc nhiệm hạ xuống nhanh gọn, kiểm tra, kéo anh lên và rời đi trước khi vòng vây kịp siết lại. Khi cánh cửa đóng lại, anh nhìn xuống dãy núi phía xa, nơi đồng đội của mình đã rơi xuống, và hiểu rằng phần khó nhất của nhiệm vụ mới chỉ bắt đầu.
Ở hướng còn lại, viên Đại tá chạm đất trong một vùng núi đá muối hiểm trở, nơi địa hình cắt vụn mọi đường di chuyển. Ông nằm im vài giây để lắng nghe, rồi kích hoạt thiết bị phát tín hiệu ngắt quãng, đủ để người của mình có thể lần theo nhưng không đủ để trở thành mục tiêu rõ ràng. Ông hiểu rằng từ thời điểm này, mình không còn là một phi công mà là một mục tiêu đang bị săn đuổi.
Phản ứng từ phía Iran đến nhanh và có tổ chức, các đơn vị đặc nhiệm được triển khai, thiết bị dò tín hiệu quét liên tục, từng khu vực bị chia nhỏ để kiểm soát. Tin đồn lan ra các khu dân cư gần đó cùng với phần thưởng đủ lớn để bất kỳ ai cũng có thể trở thành người truy tìm. Trong khi đó, ở bên kia bán cầu, tại Lầu Năm Góc, mọi thứ vận hành với nhịp độ chính xác đến lạnh lùng, các dữ liệu liên tục cập nhật, các phương án được tính toán rồi loại bỏ cho đến khi chỉ còn lại lựa chọn khả thi nhất. CIA tung ra một tín hiệu giả về một chiến dịch giải cứu từ hướng biên giới Iraq, đủ để kéo lệch phần lớn lực lượng truy lùng và tạo ra một khoảng trống nhỏ ở phía Nam.
Trong gần hai ngày tiếp theo, viên Đại tá di chuyển chậm rãi giữa địa hình hiểm trở, tiết kiệm từng ngụm nước, từng chút sức lực còn lại. Cổ họng khô rát, cơ thể phản ứng chậm dần, nhưng kỷ luật sinh tồn vẫn được giữ vững. Ông không cho phép mình hoảng loạn, cũng không nghĩ đến việc đầu hàng, vì ông hiểu rõ một điều mà những người lính như ông luôn tin tưởng: Nếu còn sống đủ lâu, họ sẽ đến.
Sáng ngày thứ hai, khi các vệ tinh xác nhận lực lượng Iran đã áp sát vị trí của ông chưa đầy một cây số, quyết định cuối cùng được đưa ra. Ngay sau đó, bầu trời phía trên vùng núi thay đổi, các máy bay không người lái MQ-9 Reaper xuất hiện và khai hỏa với độ chính xác cao, từng quả tên lửa Hellfire đánh trúng các điểm then chốt để mở ra một hành lang an toàn trong thời gian ngắn nhất. Giữa khoảng trống đó, một chiếc V-22 Osprey hạ thấp độ cao, luồn qua địa hình hiểm trở với sự chính xác gần như tuyệt đối, cửa mở ra và đội đặc nhiệm lao xuống, di chuyển nhanh, dứt khoát, không có động tác thừa.
Một người cất tiếng gọi lớn: “Đại tá, nếu nghe thấy thì trả lời.” Trong một khe đá sâu, viên Đại tá mở mắt, mất vài giây để nhận ra đó không phải ảo giác, rồi dồn chút sức lực còn lại để đáp: “Tôi ở đây.” Hai đặc nhiệm tiếp cận, đỡ lấy ông, một người nói ngắn gọn như một lời xác nhận đã được hứa từ trước: “Chúng tôi đưa ông về.” Viên Đại tá khẽ gật đầu, hơi thở nặng nề nhưng ánh mắt đã trở lại bình tĩnh: “Tôi biết các cậu sẽ đến.”
Việc rút lui diễn ra nhanh không kém lúc tiếp cận, chiếc Osprey cất lên khi những loạt đạn bắt đầu truy đuổi, phía sau là các đợt không kích tiếp tục dội xuống để cắt đứt mọi nỗ lực bám theo. Toàn bộ chiến dịch diễn ra trong chưa đầy mười lăm phút.
Khi máy bay đã ra khỏi khu vực nguy hiểm, không ai nói gì, không có sự ăn mừng, chỉ là sự im lặng quen thuộc của những người đã hoàn thành nhiệm vụ. Viên Đại tá tựa lưng vào thành khoang, nhắm mắt lại, cảm nhận rõ ràng từng nhịp rung của động cơ đang đưa mình rời khỏi nơi mà chỉ vài giờ trước còn là ranh giới giữa sống và chết.
Ở bên kia bán cầu, tại Washington, thông tin cuối cùng cũng được công bố. Donald Trump xuất hiện trước công chúng với một thông điệp ngắn gọn, gần như không che giấu sự hài lòng: “Chúng ta đã đưa ông ấy về. An toàn. Không ai bị bỏ lại.” Một câu nói đơn giản, nhưng phía sau nó là hàng trăm con người, hàng chục máy bay và một chiến dịch mà chỉ cần sai một bước nhỏ cũng có thể biến thành thảm họa.
Trong khoang máy bay lúc đó, không ai nghe bài phát biểu ấy. Họ không cần nghe. Vì điều họ vừa làm không phải để kể lại, mà là để đảm bảo một điều đã trở thành nguyên tắc: khi một người còn ở lại phía sau, sẽ luôn có người quay lại tìm.
Và lần này, họ đã làm được.
Tiếp nối câu chuyện về cuộc giải cứu nghẹt thở viên Đại tá phi công F-15E mà tôi đã chia sẻ, nhiều bạn thắc mắc về 2 chiếc máy bay C-130 và những quầng lửa rực trời ở biên giới trong đêm đó. Đằng sau nụ cười bình yên của người trở về là một "Kế hoạch B" khốc liệt mà ở đó, những cỗ máy triệu đô buộc phải nằm lại để đổi lấy sinh mạng con người.
-----
Bài trước - 48 GIỜ TRONG LÃNH THỔ ĐỐI PHƯƠNG:
-----
PHỤ CHƯƠNG: “CHIẾC Ô SẮT” TRÊN BẦU TRỜI PHÍA NAM TEHRAN
Nếu nhìn từ trên cao xuống phía Nam Tehran trong đêm đó, người ta sẽ không thấy một cuộc rút lui, mà là một hệ thống chiến đấu đang vận hành ở mức hoàn hảo, nơi mọi thành phần đều khớp với nhau đến từng giây. Ở trung tâm của hệ thống ấy là cặp MC-130J Commando II, không chỉ đóng vai trò vận tải và tiếp dầu mà còn trực tiếp tham chiến, bay thấp, quét mục tiêu bằng cảm biến hồng ngoại và điều phối hỏa lực cho toàn bộ chiến dịch.
Dữ liệu từ chúng được truyền gần như tức thì tới các biên đội yểm trợ, trong đó có A-10 Warthog, tạo thành một mạng lưới tấn công liên hoàn. Những vị trí có nguy cơ cao bị đánh dấu và dập tắt trước khi kịp hình thành mối đe dọa thực sự. Đồng thời, từ thân máy bay, các chuỗi pháo sáng được phóng ra liên tục, kéo dài và xoắn lại trên bầu trời thành một “vòng lửa” đúng nghĩa, đánh lạc hướng các tên lửa tầm nhiệt và giữ cho hành lang bay luôn mở.
Dưới lớp bảo vệ đó, những chiếc MH-6 Little Bird, mặc dù không không đủ nhiên liệu để bay xa, nhưng chúng nhỏ bé linh hoạt nên có thể luồn lách giữa các khe núi hẹp, lao vào điểm tiếp đất, chạm xuống trong vài chục giây, kéo viên sĩ quan bị bắn rơi lên rồi rút khỏi khu vực ngay lập tức. Chỉ khi đã thoát khỏi vùng nguy hiểm, tại một điểm an toàn được kiểm soát, việc chuyển người mới diễn ra, nhanh, gọn và chính xác, đưa anh sang chiếc V-22 Osprey để bắt đầu hành trình rời khỏi lãnh thổ.
Nhiều người sẽ tự hỏi những con 'Chim nhỏ' MH-6 này từ đâu ra khi chúng không thể bay qua đại dương? Thực chất, chúng là những sát thủ nằm gọn trong bụng các 'gã khổng lồ' MC-130J, được tung ra ngay giữa lòng địch như một đòn đánh bất ngờ mà không radar nào kịp trở tay. Sự kết hợp giữa sức mạnh của C-130 và sự linh hoạt của MH-6 chính là chìa khóa mở toang cánh cửa tử thần đêm đó.
Giai đoạn chiến đấu trên không kết thúc gần như hoàn hảo. Nhưng chiến dịch vẫn còn một mắt xích sống còn, điểm trung chuyển tại Isfahan.
Đó là một sân bay dã chiến của Iran đã bị bỏ hoang từ lâu, một đường băng cũ với lớp nhựa nứt vỡ dưới nắng sa mạc. Chính thời gian đã biến nơi này thành một cái bẫy hoàn hảo. Bề mặt phía trên khô và cứng, đủ để đánh lừa mọi quan sát nhanh, nhưng bên dưới là lớp cát mịn và đất xốp đã mất kết cấu chịu lực. Một cấu trúc phân lớp mà chỉ cần một tải trọng lớn đặt lên là sụp xuống.
Khi chiếc MC-130 đầu tiên giảm tốc để vào vị trí tiếp dầu, toàn bộ trọng lượng hàng chục tấn dồn lên hệ thống càng đáp. Lớp vỏ bên trên vỡ ra gần như ngay lập tức. Bánh đáp lún xuống nhanh, từ vài centimet đến nửa bánh chỉ trong vài giây. Phi công phản xạ tăng lực, nhưng chính điều đó khiến tình hình xấu đi. Cát không tạo lực đẩy, bánh quay trơn và đào sâu thêm, kéo thân máy bay xuống thấp hơn, phá vỡ hoàn toàn khả năng cất cánh.
Chiếc thứ hai, trong quá trình cơ động quay đầu trên đường băng hẹp và nứt vỡ, cũng phá vỡ lớp bề mặt tương tự. Một cú lún không hoàn toàn nhưng đủ để gây quá tải khi tăng lực thoát ra, dẫn đến hỏng hệ thống thủy lực và mất khả năng vận hành. Chỉ trong vài phút, hai khung thân MC-130J Commando II trở thành những cỗ máy bất động trên chính điểm trung chuyển mà chúng vừa thiết lập.
Lúc này, chiến dịch không còn được quyết định bởi kế hoạch mà bởi thời gian và khoảng cách. Các tín hiệu cảnh báo cho thấy lực lượng đối phương đang tiến gần. Không còn cách nào để sửa chữa hay kéo máy bay ra khỏi bẫy cát.
Quyết định được đưa ra ngay lập tức.
Bỏ lại.
Một biên đội khác được điều vào. Từng nhóm người được bốc đi theo trình tự đã được huấn luyện đến mức bản năng. Không ai nhìn lại, nhưng tất cả đều hiểu giá trị của những gì đang bị bỏ lại phía sau không nằm ở khung thân, mà ở những công nghệ và dữ liệu mà chúng mang theo.
Khi người cuối cùng rời khỏi mặt đất, quy trình cuối cùng bắt đầu.
Thermite được kích hoạt. Không có tiếng nổ lớn, chỉ là ánh sáng trắng dữ dội lan ra từ thân máy bay, nung chảy kim loại và phá hủy toàn bộ hệ thống điện tử, radar và liên lạc. Từ trên cao, các vệt cháy hiện lên rõ ràng, tròn và tập trung, dấu hiệu của một quá trình tiêu hủy có kiểm soát. Các hình ảnh vệ tinh sau đó cho thấy hai khung thân nằm nguyên trên đường băng, không vỡ vụn, không phân tán, một kết cục được quyết định chứ không phải ngẫu nhiên.
Khi chiếc máy bay cuối cùng rời khỏi không phận, mang theo toàn bộ con người của chiến dịch, phía dưới chỉ còn lại hai vết cháy đang nguội dần trên nền cát tối. Không ai trong khoang nói gì, vì không cần phải nói.
Họ đã hoàn thành điều cốt lõi nhất của một chiến dịch đặc nhiệm hiện đại, đưa người của mình trở về.
Trong đêm đó, cái giá phải trả không phải là thất bại, mà là sự lựa chọn có chủ đích, thiêu rụi những cỗ máy đắt giá nhất để bảo vệ thứ quan trọng hơn nhiều, con người, và những bí mật không bao giờ được phép ở lại phía sau.
-----
Viết cho những giá trị không thể đong đếm bằng tiền.
TOÀN BỘ BÀI TƯỜNG TRÌNH PHI VỤ GIẢI CỨU PHI CÔNG F-15E CỦA THỔNG THỐNG TRUMP
Xin chào buổi chiều. Chúng ta có khá nhiều điều để trình bày. Chúng tôi sẽ đi vào chi tiết. Và những người trực tiếp tham gia sẽ cung cấp thông tin chính xác cho quý vị. Hôm nay, chúng ta có mặt tại đây để ghi nhận thành công của một trong những cuộc tìm kiếm tác chiến phức tạp nhất, lớn nhất và nguy hiểm nhất. Có thể gọi đó là một nhiệm vụ tìm kiếm và giải cứu. Một nhiệm vụ mà quân đội từng thực hiện.
Thông thường, khi máy bay bị bắn hạ trong chiến tranh, nhất là khi đối đầu với một lực lượng mạnh, một lực lượng nguy hiểm, thì gần như không thể thực hiện việc này. Bởi vì quý vị phải đưa vào 200 người để cứu một người, và đó là điều mà người ta thường không thực hiện, dù rất muốn thực hiện. Và những điều tồi tệ có thể xảy ra cho một hoặc hai người đó. Trong trường hợp này, chúng ta đã làm điều đó. Và có thể trước đây chưa từng có. Nhưng chúng ta đã làm được. Chúng ta có nhân tài, và tôi phải nói, cũng có một chút may mắn. Và chúng ta được nhiều người giúp đỡ. Rất nhiều người tuyệt vời. Đó là một vinh dự khi được tham gia. Đây là một sự kiện rất lịch sử. Một cuộc giải cứu mang tính lịch sử.
Vào tối thứ Năm khuya, một chiến đấu cơ F-15 của Hoa Kỳ đã bị rơi sâu trong lãnh thổ đối phương, tại Iran, khi đang tham gia Chiến dịch Epic Fury, nơi chúng ta đang đạt được những kết quả chưa từng thấy. Ở một mức độ mà chưa ai từng chứng kiến trước đây. Cả quốc gia đó có thể bị đánh sập chỉ trong một đêm, và đêm đó có thể là ngay ngày mai.
Cả hai thành viên phi hành đoàn đã bật ghế thoát hiểm và đáp xuống còn sống trên lãnh thổ Iran. Ngay lập tức, tôi được yêu cầu đưa ra quyết định. Tôi đã ra lệnh cho Quân lực Hoa Kỳ làm bất cứ điều gì cần thiết để đưa các chiến binh dũng cảm của chúng ta trở về nhà. Một quyết định đầy rủi ro. Bởi vì chúng ta có thể đã có 100 người tử trận thay vì chỉ một hoặc hai người. Một quyết định rất khó khăn. Nhưng trong quân đội Hoa Kỳ, chúng ta không bao giờ bỏ lại người Mỹ phía sau. Chúng ta không làm điều đó.
Chỉ trong vòng vài giờ, lực lượng của chúng ta đã triển khai 21 phi cơ quân sự vào không phận thù địch, nhiều chiếc bay ở độ cao rất thấp, bị bắn bằng đạn bộ binh. Khi bay thấp như vậy, súng trường cũng có thể gây nguy hiểm, nhưng đồng thời cũng có những lợi thế nhất định. Và tất cả diễn ra giữa ban ngày, trên lãnh thổ Iran, trong suốt 7 giờ, có lúc phải đối diện với hỏa lực địch rất nặng.
Chúng ta có một trực thăng bị trúng rất nhiều đạn. Thật đáng kinh ngạc. Chúng ta mới nhận ra thiết bị của mình tốt đến mức nào. Không ai có được trang bị như chúng ta. Không ai có quân đội như chúng ta, không hề có. Đây là lực lượng quân sự mạnh nhất thế giới, vượt xa tất cả.
Các phi hành đoàn và binh sĩ trên những phi cơ đó đã chấp nhận những rủi ro phi thường để cứu đồng đội của mình. Làn sóng đầu tiên của lực lượng tìm kiếm và cứu nạn đã xác định được vị trí của phi công chiếc F-15. Và anh đã được đưa ra khỏi lãnh thổ địch bằng trực thăng HH-60 Jolly Green 2, một phương tiện tuyệt vời, trong khi các chiến binh của chúng ta phải đối diện với hỏa lực ở cự ly rất gần. Thật khó tin khi nhìn lại toàn bộ diễn tiến mà không có ai bị thương.
Trong khi đó, thành viên thứ hai của phi hành đoàn, một sĩ quan hệ thống vũ khí, một đại tá rất được kính trọng, đã đáp xuống cách xa phi công một khoảng cách lớn. Khi bay ở tốc độ như vậy, chỉ cần ra khỏi máy bay chậm hơn 2 hoặc 3 giây, khoảng cách đã có thể là hàng dặm. Bởi vì vận tốc quá nhanh.
Ông bị thương khá nặng và mắc kẹt trong một khu vực đầy rẫy lực lượng của Vệ binh Cách mạng Hồi giáo, một nhóm rất nguy hiểm, cùng với các lực lượng dân quân và chính quyền địa phương. Ngoài ra, chính quyền còn thông báo cho dân chúng Iran và treo thưởng rất lớn để truy tìm người phi công này.
Dù đối diện hiểm nguy, viên sĩ quan vẫn làm theo huấn luyện. Ông leo lên địa hình núi hiểm trở, tiến lên cao độ lớn hơn để tránh bị bắt giữ. Họ luôn được dạy phải rời xa nơi máy bay rơi càng xa càng tốt, bởi vì mọi lực lượng sẽ đổ về điểm đó. Ông bị thương, nhưng đã thể hiện một điều thật đáng kinh ngạc. Ông leo qua những vách đá, chảy máu khá nhiều, tự băng bó vết thương, và liên lạc với lực lượng Hoa Kỳ để truyền vị trí.
Họ có một thiết bị định vị rất tinh vi luôn mang theo. Và khi thực hiện nhiệm vụ, họ bảo đảm pin đầy đủ và thiết bị hoạt động tốt. Lần này, thiết bị đã hoạt động rất hiệu quả, và thực sự đã cứu mạng ông.
Chúng tôi ngay lập tức triển khai một chiến dịch quy mô lớn để giải cứu ông khỏi khu vực núi non hiểm trở đó. Ông tiếp tục leo cao hơn, địa hình ngày càng khó khăn hơn, và việc tìm kiếm trở nên vô cùng phức tạp.
Nhiệm vụ giải cứu thứ hai huy động 155 phi cơ, bao gồm 4 oanh tạc cơ, 64 chiến đấu cơ, 48 máy bay tiếp nhiên liệu, 13 phi cơ cứu nạn, cùng nhiều phương tiện khác. Chúng tôi triển khai lực lượng trên diện rộng, trong đó có nhiều biện pháp nghi binh. Chúng tôi muốn đối phương tin rằng ông ở một vị trí khác, vì họ đã huy động một lực lượng rất lớn, hàng ngàn người đang tìm kiếm.
Chúng tôi tạo ra nhiều điểm nghi vấn khác nhau. Họ bị rối loạn. Họ nói rằng có lực lượng ở đây, có lực lượng ở kia. Có tới 7 khu vực khác nhau mà họ nghĩ ông đang hiện diện. Họ bị nhầm lẫn hoàn toàn.
Trong một cuộc hành động đầy kỹ năng, chính xác và sức mạnh, quân đội Hoa Kỳ đã tiến vào khu vực thực sự, giao chiến với đối phương, giải cứu viên sĩ quan bị mắc kẹt, tiêu diệt mọi mối đe dọa, và rời khỏi lãnh thổ Iran mà không chịu bất kỳ tổn thất nào.
Viên sĩ quan hệ thống vũ khí trên chiếc F-15 đã tránh bị bắt giữ trên lãnh thổ Iran gần 48 giờ. Đó là một khoảng thời gian rất dài khi đang bị thương và mất máu.
Khi rời đi, như quý vị đã biết, chúng tôi sử dụng 2 phi cơ lớn, khá cũ nhưng chở được nhiều. Chúng tôi cần mang theo rất nhiều trang bị khi tiến vào, và ít hơn khi rút ra, điều đó là hiển nhiên, bởi vì khi tiến vào.
Một lần nữa, chúng ta cần phải có khả năng leo núi, và chúng ta mang theo rất nhiều trang bị, nhưng cát thì mềm, lại là cát ướt, nên chúng tôi nghĩ có thể sẽ gặp khó khăn khi cất cánh vì trọng lượng của phi cơ, lại còn có tất cả binh sĩ quay trở lại lên máy bay, và họ thực sự bị sa lầy khá nặng. Nhưng chúng ta đã có một phương án dự phòng, thật sự đáng kinh ngạc.
Những phi cơ nhẹ hơn, nhanh hơn đã được điều tới, và họ đã đưa toàn bộ lực lượng ra ngoài. Chúng tôi cho phá hủy những chiếc phi cơ cũ. Chúng tôi phá hủy hoàn toàn chúng, bởi vì trên đó có trang bị, và thật ra chúng tôi cũng muốn mang theo, nhưng tôi nghĩ không đáng để ở lại thêm 4 giờ nữa để tháo dỡ. Chúng tôi không muốn bất cứ ai tiếp cận những thiết bị đó. Đó là những trang bị tốt nhất trên thế giới. Chúng tôi không muốn bất cứ ai có cơ hội nghiên cứu hệ thống phòng không và những thiết bị khác của chúng ta.
Những phi cơ đó là loại lớn, khá cũ, và chúng tôi đã phá hủy chúng, rồi dùng các phi cơ nhẹ hơn, nhanh hơn bay vào, và họ có thể đáp xuống trên cát. Chúng tôi cần những phi cơ lớn ban đầu vì phải mang theo rất nhiều trang bị. Chúng tôi đã đưa vào đó 3 trực thăng, và chúng thực sự đóng vai trò then chốt, không thể thiếu. Chúng hoạt động tuyệt vời đến mức khó tin.
Nếu quý vị tận mắt chứng kiến, quý vị sẽ không tin nổi. Những trực thăng này được đưa ra khỏi phi cơ vận tải trong tình trạng tháo rời cánh quạt. Và các binh sĩ đã lắp ráp lại chúng trong chưa đầy 10 phút. Đó là một trong những điều đáng kinh ngạc nhất. Đây là những trực thăng nhỏ, nhưng cực kỳ mạnh mẽ, đủ nhỏ để có thể tiếp cận những khu vực đặc biệt. Họ đưa chúng ra khỏi máy bay và lắp ráp cả 3 chiếc chỉ trong chưa tới 10 phút. Thật đáng kinh ngạc.
Sự xuất sắc của những con người này là điều khó tin. Bình thường quý vị có thể nghĩ phải mất 5 ngày để lắp ráp như vậy. Và ở một số nơi, có thể mất 5 ngày mà vẫn không làm tốt. Nhưng họ đã phục vụ chúng ta một cách tuyệt hảo.
Với tư cách là Tổng Tư lệnh, tôi không bao giờ quên những rủi ro phi thường mà các chiến binh của chúng ta chấp nhận khi bước vào chiến trận, cũng như trí tuệ vượt bậc của họ. Hãy nghĩ xem, việc bố trí sẵn 3 phi cơ dự phòng chỉ vì chúng ta lo rằng cát quá mềm, có thể không cất cánh được. Và thực tế, các phi cơ đã bị sa lầy. Đó không phải là một đường băng thực sự. Đó là một nông trại, không phải phi trường. Nhưng vẫn thực hiện được nhiệm vụ.
Việc có sẵn phương án dự phòng thay vì phải chờ đợi 2 ngày là điều không thể tưởng tượng được trong hoàn cảnh đó. Đây là khu vực trung tâm, có thể gọi là điểm nóng nhất, nếu quý vị hình dung như một bối cảnh phim ảnh. Một trong những khu vực khó khăn nhất tại Iran.
Những phi cơ dự phòng đã bay vào với tốc độ rất nhanh, các phi công hành động cực kỳ chính xác, tất cả binh sĩ nhanh chóng lên máy bay, và từng đợt rút quân diễn ra theo từng khoảng 15 phút. Từng chuyến, từng chuyến, tổng cộng 3 chuyến, tất cả đã hoàn tất. Khi chúng tôi theo dõi, chúng tôi nói, điều này thật phi thường.
Ở nhiều phương diện, tôi còn ấn tượng với kế hoạch dự phòng hơn cả điều kiện thuận lợi về đường băng hay mặt đất. Đó là một điều tuyệt vời. Và chúng ta phải tạ ơn Thượng Đế cho từng người trong số họ. Đây không chỉ là tài năng, mà là thiên tài. Tất cả đều như vậy.
Nếu quý vị nhìn vào những gì chúng ta đã làm với Maduro, chúng ta đã tiến vào một căn cứ quân sự lớn, với hàng ngàn binh sĩ, và chỉ trong vài phút. Ông ta ẩn sau những cánh cửa thép kiên cố, cửa được niêm kín, nhưng chúng ta phá vỡ rất nhanh. Và chỉ trong vài phút, ông ta đã ở phía sau những phi cơ của chúng ta. Đó là một nhóm tương tự, thật không thể tin nổi.
Chúng ta có những con người vô cùng xuất sắc. Và khi thời điểm đến, chúng ta sẽ làm mọi điều có thể để đưa họ trở về an toàn. Chúng ta sẽ đưa người của mình trở về an toàn.
Tôi muốn cảm ơn từng thành viên của Quân lực Hoa Kỳ đã tham gia những chiến dịch mang tính lịch sử này. Thực sự là lịch sử. Đây không phải là điều thường xảy ra. Và quý vị sẽ hiểu điều đó. Không phải là họ không muốn thực hiện, nhưng khi quý vị tiến vào những khu vực như vậy, khi nhìn vào những trực thăng, lượng đạn mà chúng phải chịu đựng, quý vị không thể rút ra như cách chúng ta đã làm.
Thượng Đế đã dõi theo chúng ta. Tôi có thể nói như vậy. Đó là dịp Lễ Phục Sinh. Chúng ta đang ở một vùng phía Đông, có thể nói như vậy, nhưng Thượng Đế đã dõi theo chúng ta. Thật đáng kinh ngạc. Khi nhìn vào những phương tiện đó, chúng bị hư hại, nhưng vẫn có thể bay trở về gần như không vấn đề gì. Điều đó cho thấy chúng là những cỗ máy phi thường.
Hai cuộc giải cứu này, bởi vì thực sự là hai cuộc, và như quý vị biết, chúng ta đã không công bố về cuộc thứ nhất trong khoảng một giờ. Nhưng sau đó, có người đã làm lộ thông tin, và chúng tôi hy vọng sẽ tìm ra người đó. Chúng tôi đang tích cực truy tìm.
Họ tiết lộ rằng có một người mất tích. Thực ra họ nói rằng chúng ta đã cứu được một người, và còn một người nữa chưa được tìm thấy. Nhưng họ đã không biết điều đó cho đến khi có người làm lộ thông tin.
Chúng tôi tin rằng sẽ tìm ra người này. Bởi vì chúng tôi sẽ làm việc với cơ quan truyền thông đã công bố thông tin đó, và sẽ yêu cầu vì lý do an ninh quốc gia, hoặc phải cung cấp nguồn tin, hoặc sẽ phải đối diện với hậu quả pháp lý.
Bởi vì có những điều không thể làm. Khi thông tin đó bị lộ, cả nước Iran ngay lập tức biết rằng có một phi công đang ở đâu đó trên lãnh thổ của họ, đang chiến đấu để sinh tồn. Điều đó khiến nhiệm vụ trở nên khó khăn hơn rất nhiều cho các phi công và lực lượng tìm kiếm.
Đột nhiên, họ biết có người ở đó. Họ thấy các phi cơ xuất hiện. Chiến dịch trở nên phức tạp hơn rất nhiều. Bởi vì có người tiết lộ rằng chúng ta đã cứu được một người, nhưng vẫn còn một người nữa đang được tìm kiếm.
Ngay sau đó, Iran đã đưa ra thông báo rộng rãi, quý vị đều thấy, treo thưởng rất lớn cho bất cứ ai bắt được phi công đó. Như vậy, ngoài việc đối diện với một quân đội thù địch, tinh nhuệ và nguy hiểm, chúng ta còn phải đối diện với hàng triệu người dân tìm cách truy lùng để nhận tiền thưởng.
Khi cộng thêm yếu tố đó, tình hình càng trở nên nguy hiểm. Nhưng chúng ta phải tìm ra người đã làm lộ thông tin đó, bởi vì đó là một hành động rất nghiêm trọng. Có thể người đó không nhận thức được hậu quả lớn đến mức nào.
Người đó có thể đã làm, nhưng chúng ta sẽ tìm ra. Đây là vấn đề an ninh quốc gia. Và người thực hiện bài tường thuật đó sẽ phải vào tù nếu không tiết lộ nguồn tin, và điều đó sẽ không kéo dài lâu. Tôi nghĩ ai cũng hiểu điều đó. Họ đã đặt nhiệm vụ này vào tình thế cực kỳ nguy hiểm. Họ đã đặt người phi công đó vào nguy hiểm lớn, và họ cũng đặt hàng trăm người tham gia tìm kiếm vào nguy hiểm, bởi vì bây giờ ai cũng biết rằng chúng ta đang tiến vào.
Trong 37 ngày qua, Quân lực Hoa Kỳ đã thực hiện hơn 10,000 phi vụ tác chiến trên không phận Iran, một con số chưa từng có, đánh trúng hơn 13,000 mục tiêu. Chiếc F-15 mà chúng ta mất tuần trước là phi cơ có người lái đầu tiên bị đối phương bắn hạ trong toàn bộ chiến dịch này, sau hàng ngàn, hàng ngàn phi vụ. Đó là một phát bắn may mắn. Quý vị biết, đôi khi cũng có lúc đối phương gặp may. Nhưng chúng ta cũng may mắn, bởi vì chúng ta đã đưa được cả hai người trở về.
Đây là một kỷ lục chưa từng có trong lịch sử các hoạt động không quân quân sự. Chưa ai từng chứng kiến điều gì như vậy. Đó là một vinh dự lớn khi được tham gia.
Chúng tôi đã thức rất khuya, chờ đợi những phi cơ dự phòng đến nơi, và chúng tôi nói, nhanh lên, vào vị trí, bởi vì họ đang chờ tại một khu đất, không phải phi trường, mà là một nông trại. Đất ẩm, cát ướt, rất xấu, và loại địa hình này có thể nuốt chửng phi cơ. Chúng tôi chờ đợi và nói rằng hy vọng phi cơ đó có thể hạ cánh và cất cánh được.
Và họ đã đến như phép màu. Từng chiếc, từng chiếc một. Thật là thiên tài. Chúng tôi thực sự rất ấn tượng. Bởi vì chúng tôi cũng có chút lo ngại. Nếu họ không thể vào và rời đi nhanh chóng, chúng tôi sẽ mắc kẹt ngay giữa trung tâm. Và đó là khu vực trọng yếu nhất.
Nhưng họ đã bay vào với tốc độ rất cao, hành động dứt khoát, và các phi công biết chính xác phải làm gì. Nhanh lên, lên máy bay. Đi ngay. Từng chiếc đến nối tiếp nhau, không cùng lúc. Họ không thể đến cùng lúc. Họ phải đến từng chiếc một, vì không có đủ không gian. Gần như không có chỗ để hạ cánh. Chỉ là một mảnh đất rất nhỏ, đầy cát ướt.
Tôi thực sự rất tự hào về những con người đang đứng tại đây cùng tôi, và rất nhiều người khác. Rất nhiều người. Công việc mà họ đã thực hiện thật phi thường.
Tuesday, March 10, 2026
Kiệt Nguyễn
A Most Unusual Sea Commando | SOF News
Tác giả: Đại tá Michael Haas, Không quân Hoa Kỳ (USAF), hồi hưu
“Nếu ông đi, tôi đi.”
Người biệt kích hải quân Việt Nam Cộng Hòa nói nhỏ, ánh mắt đen sâu không rời người sĩ quan SEAL Hoa Kỳ đang đứng trước mặt. Lời cam kết ngắn gọn của Kiệt đã mở đầu cho một trong những cuộc hành quân giải cứu dữ dội và tốn kém nhất của toàn bộ cuộc Chiến tranh Việt Nam. Vượt qua mọi nghịch cảnh tưởng như không thể, và với lòng dũng cảm phi thường của hai người lính SEAL—một Mỹ, một Việt—cuộc giải cứu đã thành công.
Hình trên: Hạ sĩ Quan 3 Kiệt Văn Nguyễn, Hải quân VNCH, Liên Đội Người Nhái (LDNN/UDT), Biệt Hải (Sea Commando/SEAL) và Huân chương Hải Quân Hoa Kỳ (Navy Cross).
(Ảnh: sưu tập của Kiệt và Bộ Quốc Phòng Hoa Kỳ)
Bài viết này có thể xem hoặc tải xuống dưới dạng PDF (17 trang, 600 KB).
Hạ sĩ Quan 3 Kiệt Văn Nguyễn
• Navy Cross của Hoa Kỳ
• Bronze Star của VNCH (kèm 2 lá sồi)
• Purple Heart (kèm 2 lá sồi)
“Nhờ sự bình tĩnh của Hạ sĩ Quan Kiệt trong những điều kiện cực kỳ nguy hiểm, cùng lòng can đảm và tính chuyên nghiệp xuất sắc, một phi công Hoa Kỳ đã được cứu sau mười một ngày lẩn tránh sau phòng tuyến địch. Tinh thần tự kỷ luật, lòng dũng cảm cá nhân và ý chí chiến đấu mạnh mẽ của Kiệt là nguồn cảm hứng cho tất cả mọi người.”
Đoạn trên là trích dẫn trong bản tuyên dương kèm theo Huân chương Hải Quân Hoa Kỳ (Navy Cross) dành cho hành động anh hùng phi thường.
Navy Cross—chỉ đứng sau Medal of Honor—là phần thưởng cao quý nhất mà Hoa Kỳ có thể trao cho một quân nhân đồng minh không phục vụ trong quân đội Mỹ. Trong Chiến tranh Việt Nam, có khoảng 496 Navy Cross được trao: 124 cho Hải quân Hoa Kỳ, 369 cho Thủy quân Lục chiến Hoa Kỳ, và cho Hải quân VNCH… chỉ một người.
Nhưng cái giá phải trả thật đắt. Trong năm ngày, 14 quân nhân Việt Nam và Hoa Kỳ hy sinh, 5 máy bay bị bắn rơi, 16 chiếc bị hư hại nặng, 2 người cứu nạn bị bắt, và 2 người khác phải tiếp tục lẩn tránh sau phòng tuyến địch.
Các biệt kích Biệt Hải khác và những phi công Hoa Kỳ với lòng dũng cảm và kỹ năng phi thường đã sớm dấn thân vào nỗ lực giải cứu phi công Mỹ bị bắn rơi. Nhiều người trong số họ đã hy sinh hoặc bị thương nặng. Còn với toán cứu nạn được tập hợp vội vã này, Kiệt là người duy nhất còn lại trong 5 Biệt Hải tình nguyện cho nhiệm vụ cực kỳ nguy hiểm chỉ 72 giờ trước đó. Hai người đã bị thương, hai người khác từ chối tiếp tục vì mức độ nguy hiểm quá lớn.
Trung tá Iceal “Gene” Hambleton – Bat 21
(Ảnh Bộ Quốc Phòng Hoa Kỳ)
Ngày 12 tháng 4 năm 1972, người hoa tiêu Không quân Hoa Kỳ 53 tuổi mà hai người quyết tâm giải cứu đã phải lẩn tránh suốt mười ngày sau khi máy bay của ông bị tên lửa đất đối không (SAM) bắn hạ. Là người duy nhất sống sót sau vụ nổ, Trung tá Iceal “Gene” Hambleton nhảy dù xuống đúng đường tiến quân của một cơn ác mộng đang tràn tới—sau này được gọi là “Cuộc Tổng tấn công Mùa Phục Sinh” của Quân đội Bắc Việt (NVA).
Trong những giờ đầu của cuộc tấn công, NVA đã bắn rơi nhiều máy bay yểm trợ mặt đất. Các nỗ lực giải cứu phi công bị bắn rơi chỉ làm tăng thêm số người và máy bay bị mất.
Hambleton là người không thể rơi vào tay địch. Từ nhiệm vụ trước, ông có quyền truy cập tài liệu tuyệt mật của Bộ Tư lệnh Không quân Chiến lược (SAC) và là chuyên gia về đối phó tên lửa SAM. Nếu bị bắt, ông sẽ là món quà tình báo khổng lồ cho Liên Xô.
Lệnh chấm dứt cứu nạn bằng trực thăng
Khi số máy bay bị bắn rơi tăng lên mỗi ngày và hỏa lực phòng không của NVA không hề suy giảm, Bộ Tư lệnh Không quân 7 tại Sài Gòn ra lệnh chấm dứt mọi nỗ lực cứu nạn bằng trực thăng vào ngày 7 tháng 4.
Đối với Hambleton (và sau đó là một phi công khác), lệnh này đồng nghĩa với hy vọng mong manh duy nhất:
Một toán biệt kích nhỏ phải luồn sâu vào giữa cuộc tổng tấn công của cộng sản để kéo họ ra khỏi vòng vây.
Trong vài giờ, hàng loạt quyết định cấp cao đã dẫn đến việc thành lập một toán cứu nạn đặc biệt gồm:
• một sĩ quan Thủy quân Lục chiến Mỹ,
• một SEAL Hoa Kỳ,
• và 5 tình nguyện viên Biệt Hải VNCH, trong đó có Hạ sĩ Quan Kiệt Văn Nguyễn, người đã có 6 năm kinh nghiệm chiến đấu.
Từ giây phút đó, bảy người họ sẽ cần đến tất cả may mắn, sức bền và lòng dũng cảm để đối mặt với những gì đang chờ phía trước.
Hạ sĩ Quan Kiệt
Đối với Kiệt, 27 tuổi, may mắn, sức bền và lòng dũng cảm đã là điều giúp anh sống sót từ lâu trước khi gặp người Mỹ.
Sinh năm 1945 gần Sài Gòn, Kiệt lớn lên trong một xã hội đầy biến động sau Thế chiến II. Trong thời loạn lạc, cả cộng sản lẫn quốc gia đều thử thách lòng trung thành và sức chịu đựng của thanh niên, nhiều khi trước cả khi họ học xong tiểu học.
Nhưng với Kiệt, không bao giờ có chuyện theo cộng sản.
Là con trai khỏe mạnh của một gia đình trung lưu chống cộng kiên định, tốt nghiệp trung học năm 1963 đồng nghĩa với việc anh có thể thực hiện ước mơ trở thành thủy thủ bằng cách gia nhập hải quân. Anh làm điều đó ngay lập tức, và lập tức đối mặt với thực tế sinh tử của một lực lượng đã chiến đấu nhiều năm.
Tốt nghiệp khóa huấn luyện căn bản năm 1964 với cấp bậc Thủy thủ/Pháo thủ, Kiệt được điều về vùng đồng bằng sông Cửu Long—một trong những chiến trường ác liệt nhất. Đây sẽ là nơi anh chiến đấu và suýt bỏ mạng trong hai năm tiếp theo.
Anh được phân về Giang đoàn 21 Xung Phong, hoạt động sâu trong sông Mỹ Tho. Khu vực này là căn cứ cộng sản từ thời kháng chiến chống Pháp. Sông Mekong—“Cửu Long”—là tuyến tiếp vận chính của Việt Cộng trong suốt cuộc chiến.
Kiệt nhanh chóng nhận ra rằng nguy hiểm lớn nhất là khi tàu rời dòng chính để tuần tra các nhánh nhỏ. Và đó chính là lúc anh bị thương lần đầu.
Trong một trận phục kích, một viên đạn bắn trúng mũ sắt, xuyên qua mặt trước, rạch một đường dài trên trán rồi vòng theo vành mũ trước khi dừng lại. Choáng váng, chảy máu nhưng không nguy hiểm tính mạng, Kiệt vẫn tiếp tục chiến đấu.
Vài tháng sau, anh lại bị thương khi mảnh đạn ricochet trong tháp súng cắt vào vai và cánh tay phải, khiến anh không thể bắn trả đúng lúc quan trọng nhất. Anh sống sót, hồi phục, nhưng mang theo những vết sẹo dài—dấu tích của chiến đấu tầm gần.
Hai năm chiến đấu trên sông nước để lại cho anh hai Purple Hearts, ba Bronze Stars, và đủ sẹo để khiến anh tìm một cách chiến đấu khác—một cách để trở thành người đi săn, không phải con mồi. Và đúng lúc đó, có một đơn vị tuyệt mật đang tìm những người lính dày dạn như anh.
Coastal Security Service (CSS) – Lực Lượng An Ninh Duyên Hải
Lệnh thuyên chuyển mới đưa Kiệt ra miền Bắc, đến thành phố cảng Đà Nẵng, vào một tổ chức hoạt động dưới cái tên cố ý bình thường và gây hiểu lầm: “Coastal Security Service” – Lực Lượng An Ninh Duyên Hải, gọi tắt là CSS. Đây là một lực lượng hải quân bí mật, đã tiến hành các chiến dịch tuyệt mật trong hải phận Bắc Việt kể từ khi thành lập vào tháng 4 năm 1964; thậm chí còn hoạt động từ trước đó dưới những tên gọi khác nhau.
Đó là một tổ chức phi thường, được chỉ huy bởi một sĩ quan tình báo còn phi thường hơn: Đại tá Ngô Thế Linh. Sinh ra tại miền Bắc, ông Linh buộc phải chạy vào Nam năm 1949 sau khi lập trường chống cộng khiến ông trở thành mục tiêu ám sát.
Việc để ông Linh thoát được đã khiến cộng sản phải trả giá đắt, vì sau này ông trở thành một trong những kẻ thù nguy hiểm nhất của họ với vai trò trưởng ngành tình báo quân sự của Việt Nam Cộng Hòa. Để bảo vệ bản thân, ông hoạt động dưới nhiều bí danh khác nhau, và đến cuối thập niên 1950, ông đã xây dựng được mối quan hệ hợp tác cực kỳ mật thiết với sĩ quan CIA William Colby. Sự hợp tác này mở rộng sang cả các chiến dịch hải vận bí mật nhằm đưa điệp viên và toán phá hoại của cả ông Linh lẫn Colby xâm nhập Bắc Việt.
Mối quan hệ này hầu như không thay đổi khi, vào năm 1964, Bộ trưởng Quốc phòng Hoa Kỳ Robert McNamara ra lệnh CIA chuyển giao quyền kiểm soát các hoạt động bí mật tại Bắc Việt cho Bộ Chỉ Huy Quân Sự Hoa Kỳ tại Việt Nam (MACV) ở Sài Gòn. Ông Linh liền thành lập CSS như một vỏ bọc mới để tiếp tục chương trình hải vận dưới sự chỉ đạo của quân đội Hoa Kỳ.
MACV-SOG và vai trò của CSS
Để quản lý trách nhiệm mới, MACV thành lập “Studies and Observations Group” (MACV-SOG), đơn vị chỉ đạo CSS của ông Linh như Chiến dịch 31 trong cơ cấu của mình. Nhưng dù mang một tên viết tắt dài dòng, SOG – một đơn vị tuyệt mật – không báo cáo cho vị tướng bốn sao chỉ huy MACV.
Thay vào đó, SOG báo cáo trực tiếp cho Hội Đồng Tham Mưu Trưởng Liên Quân tại Washington. Chi phí hoạt động của SOG được giấu trong ngân sách hằng năm của Hải quân Hoa Kỳ, và mỗi nhiệm vụ vượt ra ngoài lãnh thổ Nam Việt Nam đều phải được Tòa Bạch Ốc phê chuẩn trước.
Trên thực tế, CSS hoạt động như hải quân riêng của SOG mỗi khi xuất kích vào hải phận Bắc Việt. Và chính trong vai trò này, CSS đã bị cuốn vào một trong những sự kiện gây tranh cãi nhất của toàn bộ cuộc chiến.
Sự kiện Vịnh Bắc Bộ
Chính vì Tòa Bạch Ốc kiểm soát các nhiệm vụ của CSS nên Tổng thống Lyndon Johnson là một trong những người Mỹ đầu tiên biết về cuộc đột kích của CSS đã kích động tàu phóng lôi Bắc Việt tấn công hai khu trục hạm Hoa Kỳ trong Vịnh Bắc Bộ.
Trong những ngày sau đó, Johnson chọn không chia sẻ hoạt động tuyệt mật của CSS với Quốc hội. Tuy nhiên, ông đã sử dụng phản ứng của Bắc Việt (đối với CSS) để vận động Quốc hội thông qua cái gọi là “Nghị Quyết Vịnh Bắc Bộ.”
Và dù “sự kiện” này có ý nghĩa lớn đối với việc mở rộng chiến tranh về mặt chính trị, nó lại chẳng mấy liên quan đến Kiệt khi anh trình diện nhận nhiệm vụ tại CSS vào mùa hè năm 1966.
Bốn năm trên các chiến đỉnh PTF
Kiệt phục vụ với các chiến đỉnh đột kích PTF đóng tại Đà Nẵng suốt bốn năm. Trong thời gian này, thủy thủ đoàn tiến hành các cuộc tập kích quấy phá vào những vị trí ven biển và tấn công các thuyền nhỏ Bắc Việt đang tìm cách xâm nhập vũ khí và điệp viên vào Nam Việt Nam.
Những trận đánh này diễn ra nhanh và dữ dội—thường kết thúc chỉ trong vài phút—vì các PTF vỏ mỏng không có hỏa lực hay giáp bảo vệ để đấu pháo với hệ thống phòng thủ ven bờ.
Kiệt hoàn thành 72 nhiệm vụ như vậy—một con số phi thường—và được trao Huy Chương Công Vụ Đặc Biệt của Hải quân Việt Nam Cộng Hòa vì lòng dũng cảm và sự bền bỉ trước hiểm nguy liên tục.
Đáng chú ý hơn nữa, sau sáu năm liên tiếp ở tuyến đầu, Kiệt tình nguyện bước vào một nhiệm vụ còn nguy hiểm hơn: phục vụ trong lực lượng tinh nhuệ Liên Đội Người Nhái (LDNN) — “những người lính chiến đấu dưới biển.”
Tuyển chọn và huấn luyện LDNN
Một số ít SEAL Hoa Kỳ làm việc trong Bộ Tham Mưu Cố Vấn Hải Quân của SOG tại Đà Nẵng gọi đồng nghiệp Việt Nam của họ là “LDNNs”, hoặc đơn giản là SEALs, giống như họ. Nhưng dù tên gọi khác nhau, điểm chung của SEALs trên toàn thế giới là khóa tuyển chọn khắc nghiệt, đẩy mọi ứng viên đến – và đôi khi vượt qua – giới hạn thể chất và tinh thần.
Hải quân Việt Nam Cộng Hòa cũng không khác gì Hải quân Hoa Kỳ trong yêu cầu này.
Khóa tuyển chọn kéo dài ba tháng diễn ra tại căn cứ hải quân Cam Ranh. Không có thời gian hay nguồn lực để đào tạo những người không thể chịu đựng nỗi sợ hãi và kiệt sức cực độ, giai đoạn đầu tiên chỉ nhằm loại bỏ tất cả trừ những người quyết tâm nhất trong số các tình nguyện viên đã được chọn lọc kỹ.
Giai đoạn tàn khốc này kết thúc bằng “Tuần Địa Ngục”, phản ánh đúng cơn ác mộng nổi tiếng trong chương trình huấn luyện Đội Phá Hủy Dưới Nước (UDT) của Hải quân Hoa Kỳ.
Kiệt là một trong số ít người khám phá giới hạn thật sự của bản thân—và anh thuộc nhóm thiểu số. Trong số 155 tình nguyện viên được tuyển chọn ban đầu, hơn 100 người bỏ cuộc hoặc bị loại trước khi Tuần Địa Ngục kết thúc.
Chỉ sau khi tin chắc rằng họ đã tìm được những con người xứng đáng để đầu tư đào tạo, các huấn luyện viên mới bắt đầu giảng dạy những kỹ năng chiến tranh phi quy ước thiết yếu cho sự sống còn của họ trong chiến đấu.
Những kỹ năng cốt lõi này gồm: chiến đấu ban đêm và cận chiến, tập kích, phục kích, bắt tù binh, võ thuật, lặn Scuba, và sử dụng thành thạo vũ khí Hoa Kỳ lẫn khối cộng sản.
Kết thúc khóa học, Kiệt là một trong 32 người còn trụ lại sau mười hai tuần. Tinh thần thép, thể lực đạt đỉnh, và sự tự tin vững vàng, Kiệt trở về Đồng bằng sông Cửu Long với một đơn vị LDNN hoạt động tại cực Nam Việt Nam: tỉnh Cà Mau.
Dù có vẻ xa xôi và ít quan trọng, Cà Mau thực chất là một trong những căn cứ cộng sản lâu đời và nguy hiểm nhất cả nước.
Nhận nhiệm vụ tại Đồng bằng sông Cửu Long
Giá trị của Cà Mau đối với cộng sản nằm ở vị trí địa lý gần Campuchia—một quốc gia “trung lập” trên danh nghĩa nhưng từ lâu đã bị Bắc Việt sử dụng làm căn cứ để xâm nhập người và tiếp vận vào Nam Việt Nam.
Ngoài ra, phần lớn vùng phía tây Cà Mau là rừng U Minh hiểm trở—một mê cung sông rạch, đầm lầy và rừng rậm mà quân chính phủ hiếm khi dám vào. Các cựu binh Pháp vẫn nhớ năm 1952, khi 500 lính dù được thả xuống U Minh và cả tiểu đoàn biến mất vĩnh viễn trong những đầm lầy ngập mặn được cho là lớn nhất thế giới ngoài Amazon.
Miêu tả này cũng đúng với rừng Năm Căn ở phía nam Cà Mau. Và chính vào trung tâm trục U Minh – Năm Căn do VC kiểm soát này, trung đội SEAL của Kiệt được điều đến.
Đóng quân tại thị trấn sông Năm Căn và được gọi đơn giản là “LDNN Năm Căn,” Kiệt và đồng đội tập trung vào thu thập tình báo và triệt phá cơ sở hạ tầng VC địa phương.
Thường xuyên hoạt động trong thường phục, các SEAL Việt Nam tỏa đi khắp Cà Mau, phối hợp với cảnh sát địa phương và phát triển mạng lưới chỉ điểm riêng.
Đặc biệt hữu ích là Chiêu Hồi, những VC hồi chánh có hiểu biết sâu sắc về địa hình và cơ sở hạ tầng VC, cung cấp nguồn tin vô giá. Từ những nguồn này, Kiệt và đồng đội nhanh chóng lập hồ sơ mục tiêu về những cán bộ cộng sản mà họ sẽ ám sát hoặc bắt giữ để khai thác, dẫn đến mục tiêu tiếp theo.
Nhưng Kiệt cũng nhanh chóng học được rằng việc sử dụng chỉ điểm từ hàng ngũ địch là một trò chơi mà cả hai bên đều chơi được.
Nhiều lần, trong những nhiệm vụ được cho là tuyệt mật, toán của Kiệt lại bị phục kích ngay trên con đường chỉ được phổ biến cho LDNN. Lần khác, họ tấn công một trại VC chỉ để phát hiện nó đã được sơ tán vài giờ, thậm chí vài phút trước đó.
Rõ ràng địch đang nhận tin từ ai đó trong LDNN—nhưng là ai? Ngoài nguy hiểm chiến thuật, chỉ một nghi ngờ về “nội tuyến” cũng đủ phá vỡ niềm tin sống còn giữa anh em trong toán.
Mãi đến ba ngày sau khi trung đội của Kiệt rời Đồng bằng, anh mới biết trung đội mới đến đã phát hiện ra kẻ phản bội. Đó chính là một LDNN được tăng phái cho toán của Kiệt khi họ đến Cà Mau một năm trước.
Bị bỏ lại khi toán của Kiệt rời đi, hắn được gắn vào toán LDNN mới và nhanh chóng bị lộ. Như thường lệ với những kẻ hai mang, hắn biến mất, có lẽ sau một cuộc thẩm vấn tàn khốc.
Khi trung đội của Kiệt kết thúc nhiệm vụ ở Đồng bằng, anh đã hướng về mục tiêu mà mình ấp ủ từ thời còn trên các chiến đỉnh PTF: trở lại với những người bạn cũ trong Lực Lượng An Ninh Duyên Hải.
Lần này, anh trở lại với tư cách một Biệt Hải thực thụ.
Trở lại Coastal Security Service – với tư cách Biệt Hải
Trở Lại Lực Lượng An Ninh Duyên Hải – với tư cách Biệt Hải
Khóa huấn luyện Biệt Hải diễn ra tại Ten Sha Đà Nẵng, một pháo đài cũ của Pháp nằm trên bán đảo vươn ra từ cảng lớn Đà Nẵng. Và dù khóa huấn luyện kéo dài ba tháng này không bao gồm “Tuần Địa Ngục” khét tiếng như trong chương trình LDNN, nó vẫn là một vòng huấn luyện khắc nghiệt khác, khiến chưa đến một nửa số học viên ban đầu trụ lại đến ngày mãn khóa.
Dù đã có bảy năm kinh nghiệm chiến đấu, trong đó năm cuối cùng là với LDNN, Kiệt vẫn không được đối xử khác biệt so với bất kỳ tình nguyện viên Biệt Hải nào khác khi anh vật lộn với những yêu cầu nặng nề của khóa học. Vượt qua giai đoạn đầu tiên—giai đoạn “thử gan”—anh tiếp tục bước vào chuỗi huấn luyện dã chiến căng thẳng gồm tập kích, phục kích, ngụy trang, bắt tù binh, kỹ thuật hạ sát trong im lặng, và bơi chiến đấu.
Kiệt hoàn tất khóa tuyển chọn này vào cuối năm 1971, trở thành một cựu binh dày dạn với danh sách kỹ năng tác chiến ngày càng dài và nguy hiểm. Lúc ấy anh mới 25 tuổi.
CSS thay đổi – và nhiệm vụ mới của Biệt Hải
Lực Lượng An Ninh Duyên Hải mà Kiệt trở lại đã trải qua nhiều thay đổi lớn chỉ trong một năm ngắn ngủi anh phục vụ với LDNN ở Đồng bằng. Các quyết định chính trị tại Washington trong năm đó dẫn đến việc cấm các chiến đỉnh PTF tiếp tục xâm nhập ra phía bắc vĩ tuyến 17.
Trong khi các chiến đỉnh chuyển sang nhiệm vụ khác trong hải phận Nam Việt Nam, lực lượng Biệt Hải được chuyển sang MACV-SOG “Chiến dịch 80.”
Hoạt động dưới vỏ bọc “Joint Personnel Recovery Center (JPRC)” – Trung Tâm Hồi Phục Nhân Sự Liên Hợp, Chiến dịch 80 được thành lập năm 1966 để điều phối và thực hiện việc cứu phi công đồng minh bị bắn rơi, tù binh Mỹ, hoặc thu hồi hài cốt những người mất tích (MIA). Các nhiệm vụ này mang mật danh “Bright Light.”
Để thực hiện các nhiệm vụ đặc biệt này, JPRC thành lập hai trung đội, mỗi đơn vị mang vỏ bọc “Combat Ranger Platoon” nhằm che giấu nhiệm vụ thật. Kiệt được phân về trung đội đóng tại Đà Nẵng sau khi hoàn tất huấn luyện Biệt Hải cuối năm 1971.
Một chương trình tốt trên giấy – nhưng chưa từng cứu được tù binh Mỹ
Dù chương trình JPRC trông rất hoàn chỉnh trên giấy tờ, chưa một tù binh Mỹ nào từng được giải cứu bởi một toán Bright Light.
Đến năm Kiệt trình diện đơn vị, sự can dự của Mỹ tại Đông Nam Á đã chuyển từ chiến tranh bộ binh quy mô lớn sang gần như hoàn toàn là chiến tranh không quân.
Thực tế, như một phần của tiến trình rút quân, MACV-SOG đã được lệnh chấm dứt hoạt động vào cuối tháng 3 năm 1972, và chính thức giải thể 30 ngày sau đó. Từ thời điểm đó, nhiệm vụ của SOG sẽ được chuyển giao cho đối tác Việt Nam: Phòng Kỹ Thuật Chiến Lược (STD).
Tình hình đang như vậy thì, vào ngày 2 tháng 4 năm 1972, việc mất liên lạc với Trung tá Iceal “Gene” Hambleton đã mở đầu cho một thiên anh hùng ca chưa từng có.
Nỗ lực cứu nạn bằng không quân lớn nhất của cuộc chiến
Trong những ngày tiếp theo, Không quân Hoa Kỳ mở cuộc tìm kiếm–cứu nạn lớn nhất của toàn cuộc chiến; không chỉ cho Hambleton mà còn cho những phi công bị bắn rơi khi cố gắng cứu ông.
Nhưng càng cố xuyên qua cuộc Tổng tấn công Mùa Phục Sinh của Bắc Việt để cứu Hambleton, họ càng mất thêm người và máy bay.
Những nỗ lực ban đầu khiến nửa tá máy bay bị bắn rơi, 9 phi công tử trận, và 2 người bị bắt.
Và dù vậy, Hambleton—radio call sign Bat 21 Bravo—vẫn tiếp tục lẩn tránh giữa vòng vây địch.
Cũng vậy, Trung úy Mark Clark, quan sát viên ngồi ghế sau trong chiếc OV-10 bị bắn rơi ngày 3 tháng 4 khi đang điều phối nỗ lực cứu Hambleton. May mắn thay, cả hai đều sử dụng được radio sinh tồn để giữ liên lạc với lực lượng cứu hộ trên không.
Qua kênh liên lạc này, các phi công trên trời hướng dẫn họ di chuyển từng đoạn, tránh những cụm quân địch đang liên tục thay đổi vị trí. Họ cũng dùng radio để động viên tinh thần hai người đang kiệt sức và tuyệt vọng.
Kiệt nghe tin về một nhiệm vụ bí mật
Dù biết rõ giao tranh dữ dội đang diễn ra ở phía bắc Đà Nẵng, Kiệt lúc đó không hề hay biết về những nỗ lực tốn kém và vô vọng nhằm cứu Hambleton và Clark. Với toàn bộ mặt trận Nam Việt Nam đang có nguy cơ vỡ tung dưới sức tấn công của Bắc Việt, số phận của hai phi công bị bắn rơi gần như bị chìm trong tiếng sấm của cuộc tổng công kích.
Nhưng một tối nọ, khi gọi một ly bia tại câu lạc bộ Biệt Hải trong căn cứ, Kiệt chú ý đến một cuộc thảo luận căng thẳng ở góc tối của quán. Khi đến gần, anh nhanh chóng biết rằng một nhiệm vụ cứu nạn sắp diễn ra và cần tình nguyện viên cho buổi họp sáng hôm sau.
Nhiều năm sau, khi được hỏi điều gì khiến anh tình nguyện cho một nhiệm vụ gần như không có cơ may thành công, Kiệt chỉ trả lời ngắn gọn:
“Tôi tin chúng tôi có thể thành công, dựa vào chiến thuật của mình.”
Buổi họp – và lời kêu gọi tình nguyện
Sáng hôm sau, Kiệt và những người khác tập trung tại Phòng Hành Quân để nghe thuyết trình bởi Trung tá Thủy quân Lục chiến Hoa Kỳ Andy Anderson, giám đốc Chiến dịch 80 của MACV-SOG. Đi cùng ông là Trung úy Tom Norris, một SEAL đang phục vụ trong Nhóm Cố Vấn Hải Quân làm việc với Phòng Kỹ Thuật Chiến Lược tại Đà Nẵng.
Anderson mô tả ngắn gọn những nỗ lực trực thăng thất bại trong việc cứu hai phi công, nhấn mạnh mức độ nguy hiểm của bất kỳ nỗ lực tiếp cận nào bằng đường bộ. Cần 5 tình nguyện viên, và không còn thời gian cho việc lập kế hoạch hay huấn luyện đội như thông lệ đối với một nhiệm vụ phức tạp và rủi ro như vậy.
Đội cứu nạn được thành lập
Một sĩ quan và bốn Biệt Hải được chọn—Kiệt bảo đảm mình là một trong bốn người đó.
Chỉ vài giờ sau, đội gồm Anderson, Norris, Trung úy Biệt Hải Vũ Ngọc Thọ, và bốn Biệt Hải đã lên trực thăng tại Đà Nẵng cho chuyến bay 85 dặm ra Quảng Trị. Từ đó, họ di chuyển bằng thiết vận xa đến tiền đồn đang bị vây ép, nơi sẽ là điểm xuất phát của nhiệm vụ.
Tiền đồn nhỏ, tan hoang, nằm dọc Quốc lộ 9 cách Đông Hà khoảng hai dặm về phía tây, ngay bên bờ sông Cam Lộ—dòng sông sẽ đóng vai trò then chốt trong những diễn biến sắp tới.
Được phòng thủ bởi hai trung đội Biệt Động Quân Việt Nam Cộng Hòa đói khát, rã rời và một trung úy đầy sợ hãi, trại này trông giống một nghĩa địa chờ hình thành hơn là một vị trí chiến đấu.
Chưa đầy 200 thước ngoài hàng rào là xác ba chiếc xe tăng Bắc Việt, những chiếc đã suýt tràn ngập tiền đồn chỉ 24 giờ trước.
Anderson, nói bằng tiếng Việt, buộc phải dùng cả “cây gậy và củ cà rốt”—thêm khẩu phần ăn và lời đe dọa bắn bất kỳ ai đào ngũ—để giữ quân phòng thủ ở lại vị trí trong khi cuộc giải cứu diễn ra.
Ông chỉ huy toàn bộ chiến dịch từ tiền đồn, vừa điều phối cứu nạn vừa giám sát tinh thần của lực lượng phòng thủ.
Chuẩn bị xuất phát – mục tiêu đầu tiên: Trung úy Mark Clark
Ngay sau khi trời tối, đội cứu nạn chuẩn bị xuất phát. Dựa trên hướng dẫn qua radio sinh tồn, cả Hambleton và Clark đã được chỉ dẫn di chuyển về phía nam, đến gần sông Cam Lộ, rồi ẩn nấp chờ lệnh.
Dù Hambleton bị bắn rơi trước, vị trí của Clark—chỉ cách tiền đồn một dặm ngược dòng—khiến anh trở thành mục tiêu đầu tiên của nỗ lực giải cứu đêm đó.
Cuộc Giải Cứu Clark
Wednesday, February 18, 2026
Subscribe to:
Comments (Atom)



































