Tuesday, March 10, 2026

Kiệt Nguyễn

 A Most Unusual Sea Commando | SOF News

Tác giả: Đại tá Michael Haas, Không quân Hoa Kỳ (USAF), hồi hưu
“Nếu ông đi, tôi đi.”
Người biệt kích hải quân Việt Nam Cộng Hòa nói nhỏ, ánh mắt đen sâu không rời người sĩ quan SEAL Hoa Kỳ đang đứng trước mặt. Lời cam kết ngắn gọn của Kiệt đã mở đầu cho một trong những cuộc hành quân giải cứu dữ dội và tốn kém nhất của toàn bộ cuộc Chiến tranh Việt Nam. Vượt qua mọi nghịch cảnh tưởng như không thể, và với lòng dũng cảm phi thường của hai người lính SEAL—một Mỹ, một Việt—cuộc giải cứu đã thành công.
Hình trên: Hạ sĩ Quan 3 Kiệt Văn Nguyễn, Hải quân VNCH, Liên Đội Người Nhái (LDNN/UDT), Biệt Hải (Sea Commando/SEAL) và Huân chương Hải Quân Hoa Kỳ (Navy Cross).
(Ảnh: sưu tập của Kiệt và Bộ Quốc Phòng Hoa Kỳ)
Bài viết này có thể xem hoặc tải xuống dưới dạng PDF (17 trang, 600 KB).

Hạ sĩ Quan 3 Kiệt Văn Nguyễn
Navy Cross của Hoa Kỳ
Bronze Star của VNCH (kèm 2 lá sồi)
Purple Heart (kèm 2 lá sồi)
“Nhờ sự bình tĩnh của Hạ sĩ Quan Kiệt trong những điều kiện cực kỳ nguy hiểm, cùng lòng can đảm và tính chuyên nghiệp xuất sắc, một phi công Hoa Kỳ đã được cứu sau mười một ngày lẩn tránh sau phòng tuyến địch. Tinh thần tự kỷ luật, lòng dũng cảm cá nhân và ý chí chiến đấu mạnh mẽ của Kiệt là nguồn cảm hứng cho tất cả mọi người.”
Đoạn trên là trích dẫn trong bản tuyên dương kèm theo Huân chương Hải Quân Hoa Kỳ (Navy Cross) dành cho hành động anh hùng phi thường.
Navy Cross—chỉ đứng sau Medal of Honor—là phần thưởng cao quý nhất mà Hoa Kỳ có thể trao cho một quân nhân đồng minh không phục vụ trong quân đội Mỹ. Trong Chiến tranh Việt Nam, có khoảng 496 Navy Cross được trao: 124 cho Hải quân Hoa Kỳ, 369 cho Thủy quân Lục chiến Hoa Kỳ, và cho Hải quân VNCH… chỉ một người.
Nhưng cái giá phải trả thật đắt. Trong năm ngày, 14 quân nhân Việt Nam và Hoa Kỳ hy sinh, 5 máy bay bị bắn rơi, 16 chiếc bị hư hại nặng, 2 người cứu nạn bị bắt, và 2 người khác phải tiếp tục lẩn tránh sau phòng tuyến địch.
Các biệt kích Biệt Hải khác và những phi công Hoa Kỳ với lòng dũng cảm và kỹ năng phi thường đã sớm dấn thân vào nỗ lực giải cứu phi công Mỹ bị bắn rơi. Nhiều người trong số họ đã hy sinh hoặc bị thương nặng. Còn với toán cứu nạn được tập hợp vội vã này, Kiệt là người duy nhất còn lại trong 5 Biệt Hải tình nguyện cho nhiệm vụ cực kỳ nguy hiểm chỉ 72 giờ trước đó. Hai người đã bị thương, hai người khác từ chối tiếp tục vì mức độ nguy hiểm quá lớn.

Trung tá Iceal “Gene” Hambleton – Bat 21
(Ảnh Bộ Quốc Phòng Hoa Kỳ)
Ngày 12 tháng 4 năm 1972, người hoa tiêu Không quân Hoa Kỳ 53 tuổi mà hai người quyết tâm giải cứu đã phải lẩn tránh suốt mười ngày sau khi máy bay của ông bị tên lửa đất đối không (SAM) bắn hạ. Là người duy nhất sống sót sau vụ nổ, Trung tá Iceal “Gene” Hambleton nhảy dù xuống đúng đường tiến quân của một cơn ác mộng đang tràn tới—sau này được gọi là “Cuộc Tổng tấn công Mùa Phục Sinh” của Quân đội Bắc Việt (NVA).

Trong những giờ đầu của cuộc tấn công, NVA đã bắn rơi nhiều máy bay yểm trợ mặt đất. Các nỗ lực giải cứu phi công bị bắn rơi chỉ làm tăng thêm số người và máy bay bị mất.
Hambleton là người không thể rơi vào tay địch. Từ nhiệm vụ trước, ông có quyền truy cập tài liệu tuyệt mật của Bộ Tư lệnh Không quân Chiến lược (SAC) và là chuyên gia về đối phó tên lửa SAM. Nếu bị bắt, ông sẽ là món quà tình báo khổng lồ cho Liên Xô.

Lệnh chấm dứt cứu nạn bằng trực thăng
Khi số máy bay bị bắn rơi tăng lên mỗi ngày và hỏa lực phòng không của NVA không hề suy giảm, Bộ Tư lệnh Không quân 7 tại Sài Gòn ra lệnh chấm dứt mọi nỗ lực cứu nạn bằng trực thăng vào ngày 7 tháng 4.
Đối với Hambleton (và sau đó là một phi công khác), lệnh này đồng nghĩa với hy vọng mong manh duy nhất:
Một toán biệt kích nhỏ phải luồn sâu vào giữa cuộc tổng tấn công của cộng sản để kéo họ ra khỏi vòng vây.
Trong vài giờ, hàng loạt quyết định cấp cao đã dẫn đến việc thành lập một toán cứu nạn đặc biệt gồm:
một sĩ quan Thủy quân Lục chiến Mỹ,
một SEAL Hoa Kỳ,
và 5 tình nguyện viên Biệt Hải VNCH, trong đó có Hạ sĩ Quan Kiệt Văn Nguyễn, người đã có 6 năm kinh nghiệm chiến đấu.
Từ giây phút đó, bảy người họ sẽ cần đến tất cả may mắn, sức bền và lòng dũng cảm để đối mặt với những gì đang chờ phía trước.

Hạ sĩ Quan Kiệt
Đối với Kiệt, 27 tuổi, may mắn, sức bền và lòng dũng cảm đã là điều giúp anh sống sót từ lâu trước khi gặp người Mỹ.
Sinh năm 1945 gần Sài Gòn, Kiệt lớn lên trong một xã hội đầy biến động sau Thế chiến II. Trong thời loạn lạc, cả cộng sản lẫn quốc gia đều thử thách lòng trung thành và sức chịu đựng của thanh niên, nhiều khi trước cả khi họ học xong tiểu học.
Nhưng với Kiệt, không bao giờ có chuyện theo cộng sản.
Là con trai khỏe mạnh của một gia đình trung lưu chống cộng kiên định, tốt nghiệp trung học năm 1963 đồng nghĩa với việc anh có thể thực hiện ước mơ trở thành thủy thủ bằng cách gia nhập hải quân. Anh làm điều đó ngay lập tức, và lập tức đối mặt với thực tế sinh tử của một lực lượng đã chiến đấu nhiều năm.
Tốt nghiệp khóa huấn luyện căn bản năm 1964 với cấp bậc Thủy thủ/Pháo thủ, Kiệt được điều về vùng đồng bằng sông Cửu Long—một trong những chiến trường ác liệt nhất. Đây sẽ là nơi anh chiến đấu và suýt bỏ mạng trong hai năm tiếp theo.
Anh được phân về Giang đoàn 21 Xung Phong, hoạt động sâu trong sông Mỹ Tho. Khu vực này là căn cứ cộng sản từ thời kháng chiến chống Pháp. Sông Mekong—“Cửu Long”—là tuyến tiếp vận chính của Việt Cộng trong suốt cuộc chiến.
Kiệt nhanh chóng nhận ra rằng nguy hiểm lớn nhất là khi tàu rời dòng chính để tuần tra các nhánh nhỏ. Và đó chính là lúc anh bị thương lần đầu.
Trong một trận phục kích, một viên đạn bắn trúng mũ sắt, xuyên qua mặt trước, rạch một đường dài trên trán rồi vòng theo vành mũ trước khi dừng lại. Choáng váng, chảy máu nhưng không nguy hiểm tính mạng, Kiệt vẫn tiếp tục chiến đấu.
Vài tháng sau, anh lại bị thương khi mảnh đạn ricochet trong tháp súng cắt vào vai và cánh tay phải, khiến anh không thể bắn trả đúng lúc quan trọng nhất. Anh sống sót, hồi phục, nhưng mang theo những vết sẹo dài—dấu tích của chiến đấu tầm gần.
Hai năm chiến đấu trên sông nước để lại cho anh hai Purple Hearts, ba Bronze Stars, và đủ sẹo để khiến anh tìm một cách chiến đấu khác—một cách để trở thành người đi săn, không phải con mồi. Và đúng lúc đó, có một đơn vị tuyệt mật đang tìm những người lính dày dạn như anh.


Coastal Security Service (CSS) – Lực Lượng An Ninh Duyên Hải
Lệnh thuyên chuyển mới đưa Kiệt ra miền Bắc, đến thành phố cảng Đà Nẵng, vào một tổ chức hoạt động dưới cái tên cố ý bình thường và gây hiểu lầm: “Coastal Security Service” – Lực Lượng An Ninh Duyên Hải, gọi tắt là CSS. Đây là một lực lượng hải quân bí mật, đã tiến hành các chiến dịch tuyệt mật trong hải phận Bắc Việt kể từ khi thành lập vào tháng 4 năm 1964; thậm chí còn hoạt động từ trước đó dưới những tên gọi khác nhau.
Đó là một tổ chức phi thường, được chỉ huy bởi một sĩ quan tình báo còn phi thường hơn: Đại tá Ngô Thế Linh. Sinh ra tại miền Bắc, ông Linh buộc phải chạy vào Nam năm 1949 sau khi lập trường chống cộng khiến ông trở thành mục tiêu ám sát.
Việc để ông Linh thoát được đã khiến cộng sản phải trả giá đắt, vì sau này ông trở thành một trong những kẻ thù nguy hiểm nhất của họ với vai trò trưởng ngành tình báo quân sự của Việt Nam Cộng Hòa. Để bảo vệ bản thân, ông hoạt động dưới nhiều bí danh khác nhau, và đến cuối thập niên 1950, ông đã xây dựng được mối quan hệ hợp tác cực kỳ mật thiết với sĩ quan CIA William Colby. Sự hợp tác này mở rộng sang cả các chiến dịch hải vận bí mật nhằm đưa điệp viên và toán phá hoại của cả ông Linh lẫn Colby xâm nhập Bắc Việt.
Mối quan hệ này hầu như không thay đổi khi, vào năm 1964, Bộ trưởng Quốc phòng Hoa Kỳ Robert McNamara ra lệnh CIA chuyển giao quyền kiểm soát các hoạt động bí mật tại Bắc Việt cho Bộ Chỉ Huy Quân Sự Hoa Kỳ tại Việt Nam (MACV) ở Sài Gòn. Ông Linh liền thành lập CSS như một vỏ bọc mới để tiếp tục chương trình hải vận dưới sự chỉ đạo của quân đội Hoa Kỳ.

MACV-SOG và vai trò của CSS
Để quản lý trách nhiệm mới, MACV thành lập “Studies and Observations Group” (MACV-SOG), đơn vị chỉ đạo CSS của ông Linh như Chiến dịch 31 trong cơ cấu của mình. Nhưng dù mang một tên viết tắt dài dòng, SOG – một đơn vị tuyệt mật – không báo cáo cho vị tướng bốn sao chỉ huy MACV.
Thay vào đó, SOG báo cáo trực tiếp cho Hội Đồng Tham Mưu Trưởng Liên Quân tại Washington. Chi phí hoạt động của SOG được giấu trong ngân sách hằng năm của Hải quân Hoa Kỳ, và mỗi nhiệm vụ vượt ra ngoài lãnh thổ Nam Việt Nam đều phải được Tòa Bạch Ốc phê chuẩn trước.
Trên thực tế, CSS hoạt động như hải quân riêng của SOG mỗi khi xuất kích vào hải phận Bắc Việt. Và chính trong vai trò này, CSS đã bị cuốn vào một trong những sự kiện gây tranh cãi nhất của toàn bộ cuộc chiến.

Sự kiện Vịnh Bắc Bộ
Chính vì Tòa Bạch Ốc kiểm soát các nhiệm vụ của CSS nên Tổng thống Lyndon Johnson là một trong những người Mỹ đầu tiên biết về cuộc đột kích của CSS đã kích động tàu phóng lôi Bắc Việt tấn công hai khu trục hạm Hoa Kỳ trong Vịnh Bắc Bộ.
Trong những ngày sau đó, Johnson chọn không chia sẻ hoạt động tuyệt mật của CSS với Quốc hội. Tuy nhiên, ông đã sử dụng phản ứng của Bắc Việt (đối với CSS) để vận động Quốc hội thông qua cái gọi là “Nghị Quyết Vịnh Bắc Bộ.”
Và dù “sự kiện” này có ý nghĩa lớn đối với việc mở rộng chiến tranh về mặt chính trị, nó lại chẳng mấy liên quan đến Kiệt khi anh trình diện nhận nhiệm vụ tại CSS vào mùa hè năm 1966.

Bốn năm trên các chiến đỉnh PTF
Kiệt phục vụ với các chiến đỉnh đột kích PTF đóng tại Đà Nẵng suốt bốn năm. Trong thời gian này, thủy thủ đoàn tiến hành các cuộc tập kích quấy phá vào những vị trí ven biển và tấn công các thuyền nhỏ Bắc Việt đang tìm cách xâm nhập vũ khí và điệp viên vào Nam Việt Nam.
Những trận đánh này diễn ra nhanh và dữ dội—thường kết thúc chỉ trong vài phút—vì các PTF vỏ mỏng không có hỏa lực hay giáp bảo vệ để đấu pháo với hệ thống phòng thủ ven bờ.
Kiệt hoàn thành 72 nhiệm vụ như vậy—một con số phi thường—và được trao Huy Chương Công Vụ Đặc Biệt của Hải quân Việt Nam Cộng Hòa vì lòng dũng cảm và sự bền bỉ trước hiểm nguy liên tục.
Đáng chú ý hơn nữa, sau sáu năm liên tiếp ở tuyến đầu, Kiệt tình nguyện bước vào một nhiệm vụ còn nguy hiểm hơn: phục vụ trong lực lượng tinh nhuệ Liên Đội Người Nhái (LDNN) — “những người lính chiến đấu dưới biển.”

Tuyển chọn và huấn luyện LDNN
Một số ít SEAL Hoa Kỳ làm việc trong Bộ Tham Mưu Cố Vấn Hải Quân của SOG tại Đà Nẵng gọi đồng nghiệp Việt Nam của họ là “LDNNs”, hoặc đơn giản là SEALs, giống như họ. Nhưng dù tên gọi khác nhau, điểm chung của SEALs trên toàn thế giới là khóa tuyển chọn khắc nghiệt, đẩy mọi ứng viên đến – và đôi khi vượt qua – giới hạn thể chất và tinh thần.
Hải quân Việt Nam Cộng Hòa cũng không khác gì Hải quân Hoa Kỳ trong yêu cầu này.
Khóa tuyển chọn kéo dài ba tháng diễn ra tại căn cứ hải quân Cam Ranh. Không có thời gian hay nguồn lực để đào tạo những người không thể chịu đựng nỗi sợ hãi và kiệt sức cực độ, giai đoạn đầu tiên chỉ nhằm loại bỏ tất cả trừ những người quyết tâm nhất trong số các tình nguyện viên đã được chọn lọc kỹ.
Giai đoạn tàn khốc này kết thúc bằng “Tuần Địa Ngục”, phản ánh đúng cơn ác mộng nổi tiếng trong chương trình huấn luyện Đội Phá Hủy Dưới Nước (UDT) của Hải quân Hoa Kỳ.
Kiệt là một trong số ít người khám phá giới hạn thật sự của bản thân—và anh thuộc nhóm thiểu số. Trong số 155 tình nguyện viên được tuyển chọn ban đầu, hơn 100 người bỏ cuộc hoặc bị loại trước khi Tuần Địa Ngục kết thúc.
Chỉ sau khi tin chắc rằng họ đã tìm được những con người xứng đáng để đầu tư đào tạo, các huấn luyện viên mới bắt đầu giảng dạy những kỹ năng chiến tranh phi quy ước thiết yếu cho sự sống còn của họ trong chiến đấu.
Những kỹ năng cốt lõi này gồm: chiến đấu ban đêm và cận chiến, tập kích, phục kích, bắt tù binh, võ thuật, lặn Scuba, và sử dụng thành thạo vũ khí Hoa Kỳ lẫn khối cộng sản.
Kết thúc khóa học, Kiệt là một trong 32 người còn trụ lại sau mười hai tuần. Tinh thần thép, thể lực đạt đỉnh, và sự tự tin vững vàng, Kiệt trở về Đồng bằng sông Cửu Long với một đơn vị LDNN hoạt động tại cực Nam Việt Nam: tỉnh Cà Mau.
Dù có vẻ xa xôi và ít quan trọng, Cà Mau thực chất là một trong những căn cứ cộng sản lâu đời và nguy hiểm nhất cả nước.

Nhận nhiệm vụ tại Đồng bằng sông Cửu Long
Giá trị của Cà Mau đối với cộng sản nằm ở vị trí địa lý gần Campuchia—một quốc gia “trung lập” trên danh nghĩa nhưng từ lâu đã bị Bắc Việt sử dụng làm căn cứ để xâm nhập người và tiếp vận vào Nam Việt Nam.
Ngoài ra, phần lớn vùng phía tây Cà Mau là rừng U Minh hiểm trở—một mê cung sông rạch, đầm lầy và rừng rậm mà quân chính phủ hiếm khi dám vào. Các cựu binh Pháp vẫn nhớ năm 1952, khi 500 lính dù được thả xuống U Minh và cả tiểu đoàn biến mất vĩnh viễn trong những đầm lầy ngập mặn được cho là lớn nhất thế giới ngoài Amazon.
Miêu tả này cũng đúng với rừng Năm Căn ở phía nam Cà Mau. Và chính vào trung tâm trục U Minh – Năm Căn do VC kiểm soát này, trung đội SEAL của Kiệt được điều đến.
Đóng quân tại thị trấn sông Năm Căn và được gọi đơn giản là “LDNN Năm Căn,” Kiệt và đồng đội tập trung vào thu thập tình báo và triệt phá cơ sở hạ tầng VC địa phương.
Thường xuyên hoạt động trong thường phục, các SEAL Việt Nam tỏa đi khắp Cà Mau, phối hợp với cảnh sát địa phương và phát triển mạng lưới chỉ điểm riêng.
Đặc biệt hữu ích là Chiêu Hồi, những VC hồi chánh có hiểu biết sâu sắc về địa hình và cơ sở hạ tầng VC, cung cấp nguồn tin vô giá. Từ những nguồn này, Kiệt và đồng đội nhanh chóng lập hồ sơ mục tiêu về những cán bộ cộng sản mà họ sẽ ám sát hoặc bắt giữ để khai thác, dẫn đến mục tiêu tiếp theo.
Nhưng Kiệt cũng nhanh chóng học được rằng việc sử dụng chỉ điểm từ hàng ngũ địch là một trò chơi mà cả hai bên đều chơi được.
Nhiều lần, trong những nhiệm vụ được cho là tuyệt mật, toán của Kiệt lại bị phục kích ngay trên con đường chỉ được phổ biến cho LDNN. Lần khác, họ tấn công một trại VC chỉ để phát hiện nó đã được sơ tán vài giờ, thậm chí vài phút trước đó.
Rõ ràng địch đang nhận tin từ ai đó trong LDNN—nhưng là ai? Ngoài nguy hiểm chiến thuật, chỉ một nghi ngờ về “nội tuyến” cũng đủ phá vỡ niềm tin sống còn giữa anh em trong toán.
Mãi đến ba ngày sau khi trung đội của Kiệt rời Đồng bằng, anh mới biết trung đội mới đến đã phát hiện ra kẻ phản bội. Đó chính là một LDNN được tăng phái cho toán của Kiệt khi họ đến Cà Mau một năm trước.
Bị bỏ lại khi toán của Kiệt rời đi, hắn được gắn vào toán LDNN mới và nhanh chóng bị lộ. Như thường lệ với những kẻ hai mang, hắn biến mất, có lẽ sau một cuộc thẩm vấn tàn khốc.
Khi trung đội của Kiệt kết thúc nhiệm vụ ở Đồng bằng, anh đã hướng về mục tiêu mà mình ấp ủ từ thời còn trên các chiến đỉnh PTF: trở lại với những người bạn cũ trong Lực Lượng An Ninh Duyên Hải.
Lần này, anh trở lại với tư cách một Biệt Hải thực thụ.

Trở lại Coastal Security Service – với tư cách Biệt Hải
Trở Lại Lực Lượng An Ninh Duyên Hải – với tư cách Biệt Hải
Khóa huấn luyện Biệt Hải diễn ra tại Ten Sha Đà Nẵng, một pháo đài cũ của Pháp nằm trên bán đảo vươn ra từ cảng lớn Đà Nẵng. Và dù khóa huấn luyện kéo dài ba tháng này không bao gồm “Tuần Địa Ngục” khét tiếng như trong chương trình LDNN, nó vẫn là một vòng huấn luyện khắc nghiệt khác, khiến chưa đến một nửa số học viên ban đầu trụ lại đến ngày mãn khóa.
Dù đã có bảy năm kinh nghiệm chiến đấu, trong đó năm cuối cùng là với LDNN, Kiệt vẫn không được đối xử khác biệt so với bất kỳ tình nguyện viên Biệt Hải nào khác khi anh vật lộn với những yêu cầu nặng nề của khóa học. Vượt qua giai đoạn đầu tiên—giai đoạn “thử gan”—anh tiếp tục bước vào chuỗi huấn luyện dã chiến căng thẳng gồm tập kích, phục kích, ngụy trang, bắt tù binh, kỹ thuật hạ sát trong im lặng, và bơi chiến đấu.
Kiệt hoàn tất khóa tuyển chọn này vào cuối năm 1971, trở thành một cựu binh dày dạn với danh sách kỹ năng tác chiến ngày càng dài và nguy hiểm. Lúc ấy anh mới 25 tuổi.

CSS thay đổi – và nhiệm vụ mới của Biệt Hải
Lực Lượng An Ninh Duyên Hải mà Kiệt trở lại đã trải qua nhiều thay đổi lớn chỉ trong một năm ngắn ngủi anh phục vụ với LDNN ở Đồng bằng. Các quyết định chính trị tại Washington trong năm đó dẫn đến việc cấm các chiến đỉnh PTF tiếp tục xâm nhập ra phía bắc vĩ tuyến 17.
Trong khi các chiến đỉnh chuyển sang nhiệm vụ khác trong hải phận Nam Việt Nam, lực lượng Biệt Hải được chuyển sang MACV-SOG “Chiến dịch 80.”
Hoạt động dưới vỏ bọc “Joint Personnel Recovery Center (JPRC)” – Trung Tâm Hồi Phục Nhân Sự Liên Hợp, Chiến dịch 80 được thành lập năm 1966 để điều phối và thực hiện việc cứu phi công đồng minh bị bắn rơi, tù binh Mỹ, hoặc thu hồi hài cốt những người mất tích (MIA). Các nhiệm vụ này mang mật danh “Bright Light.”
Để thực hiện các nhiệm vụ đặc biệt này, JPRC thành lập hai trung đội, mỗi đơn vị mang vỏ bọc “Combat Ranger Platoon” nhằm che giấu nhiệm vụ thật. Kiệt được phân về trung đội đóng tại Đà Nẵng sau khi hoàn tất huấn luyện Biệt Hải cuối năm 1971.

Một chương trình tốt trên giấy – nhưng chưa từng cứu được tù binh Mỹ
Dù chương trình JPRC trông rất hoàn chỉnh trên giấy tờ, chưa một tù binh Mỹ nào từng được giải cứu bởi một toán Bright Light.
Đến năm Kiệt trình diện đơn vị, sự can dự của Mỹ tại Đông Nam Á đã chuyển từ chiến tranh bộ binh quy mô lớn sang gần như hoàn toàn là chiến tranh không quân.
Thực tế, như một phần của tiến trình rút quân, MACV-SOG đã được lệnh chấm dứt hoạt động vào cuối tháng 3 năm 1972, và chính thức giải thể 30 ngày sau đó. Từ thời điểm đó, nhiệm vụ của SOG sẽ được chuyển giao cho đối tác Việt Nam: Phòng Kỹ Thuật Chiến Lược (STD).
Tình hình đang như vậy thì, vào ngày 2 tháng 4 năm 1972, việc mất liên lạc với Trung tá Iceal “Gene” Hambleton đã mở đầu cho một thiên anh hùng ca chưa từng có.

Nỗ lực cứu nạn bằng không quân lớn nhất của cuộc chiến
Trong những ngày tiếp theo, Không quân Hoa Kỳ mở cuộc tìm kiếm–cứu nạn lớn nhất của toàn cuộc chiến; không chỉ cho Hambleton mà còn cho những phi công bị bắn rơi khi cố gắng cứu ông.
Nhưng càng cố xuyên qua cuộc Tổng tấn công Mùa Phục Sinh của Bắc Việt để cứu Hambleton, họ càng mất thêm người và máy bay.
Những nỗ lực ban đầu khiến nửa tá máy bay bị bắn rơi, 9 phi công tử trận, và 2 người bị bắt.
Và dù vậy, Hambleton—radio call sign Bat 21 Bravo—vẫn tiếp tục lẩn tránh giữa vòng vây địch.
Cũng vậy, Trung úy Mark Clark, quan sát viên ngồi ghế sau trong chiếc OV-10 bị bắn rơi ngày 3 tháng 4 khi đang điều phối nỗ lực cứu Hambleton. May mắn thay, cả hai đều sử dụng được radio sinh tồn để giữ liên lạc với lực lượng cứu hộ trên không.
Qua kênh liên lạc này, các phi công trên trời hướng dẫn họ di chuyển từng đoạn, tránh những cụm quân địch đang liên tục thay đổi vị trí. Họ cũng dùng radio để động viên tinh thần hai người đang kiệt sức và tuyệt vọng.

Kiệt nghe tin về một nhiệm vụ bí mật
Dù biết rõ giao tranh dữ dội đang diễn ra ở phía bắc Đà Nẵng, Kiệt lúc đó không hề hay biết về những nỗ lực tốn kém và vô vọng nhằm cứu Hambleton và Clark. Với toàn bộ mặt trận Nam Việt Nam đang có nguy cơ vỡ tung dưới sức tấn công của Bắc Việt, số phận của hai phi công bị bắn rơi gần như bị chìm trong tiếng sấm của cuộc tổng công kích.
Nhưng một tối nọ, khi gọi một ly bia tại câu lạc bộ Biệt Hải trong căn cứ, Kiệt chú ý đến một cuộc thảo luận căng thẳng ở góc tối của quán. Khi đến gần, anh nhanh chóng biết rằng một nhiệm vụ cứu nạn sắp diễn ra và cần tình nguyện viên cho buổi họp sáng hôm sau.
Nhiều năm sau, khi được hỏi điều gì khiến anh tình nguyện cho một nhiệm vụ gần như không có cơ may thành công, Kiệt chỉ trả lời ngắn gọn:
“Tôi tin chúng tôi có thể thành công, dựa vào chiến thuật của mình.”

Buổi họp – và lời kêu gọi tình nguyện
Sáng hôm sau, Kiệt và những người khác tập trung tại Phòng Hành Quân để nghe thuyết trình bởi Trung tá Thủy quân Lục chiến Hoa Kỳ Andy Anderson, giám đốc Chiến dịch 80 của MACV-SOG. Đi cùng ông là Trung úy Tom Norris, một SEAL đang phục vụ trong Nhóm Cố Vấn Hải Quân làm việc với Phòng Kỹ Thuật Chiến Lược tại Đà Nẵng.
Anderson mô tả ngắn gọn những nỗ lực trực thăng thất bại trong việc cứu hai phi công, nhấn mạnh mức độ nguy hiểm của bất kỳ nỗ lực tiếp cận nào bằng đường bộ. Cần 5 tình nguyện viên, và không còn thời gian cho việc lập kế hoạch hay huấn luyện đội như thông lệ đối với một nhiệm vụ phức tạp và rủi ro như vậy.

Đội cứu nạn được thành lập
Một sĩ quan và bốn Biệt Hải được chọn—Kiệt bảo đảm mình là một trong bốn người đó.
Chỉ vài giờ sau, đội gồm Anderson, Norris, Trung úy Biệt Hải Vũ Ngọc Thọ, và bốn Biệt Hải đã lên trực thăng tại Đà Nẵng cho chuyến bay 85 dặm ra Quảng Trị. Từ đó, họ di chuyển bằng thiết vận xa đến tiền đồn đang bị vây ép, nơi sẽ là điểm xuất phát của nhiệm vụ.
Tiền đồn nhỏ, tan hoang, nằm dọc Quốc lộ 9 cách Đông Hà khoảng hai dặm về phía tây, ngay bên bờ sông Cam Lộ—dòng sông sẽ đóng vai trò then chốt trong những diễn biến sắp tới.
Được phòng thủ bởi hai trung đội Biệt Động Quân Việt Nam Cộng Hòa đói khát, rã rời và một trung úy đầy sợ hãi, trại này trông giống một nghĩa địa chờ hình thành hơn là một vị trí chiến đấu.
Chưa đầy 200 thước ngoài hàng rào là xác ba chiếc xe tăng Bắc Việt, những chiếc đã suýt tràn ngập tiền đồn chỉ 24 giờ trước.
Anderson, nói bằng tiếng Việt, buộc phải dùng cả “cây gậy và củ cà rốt”—thêm khẩu phần ăn và lời đe dọa bắn bất kỳ ai đào ngũ—để giữ quân phòng thủ ở lại vị trí trong khi cuộc giải cứu diễn ra.
Ông chỉ huy toàn bộ chiến dịch từ tiền đồn, vừa điều phối cứu nạn vừa giám sát tinh thần của lực lượng phòng thủ.

Chuẩn bị xuất phát – mục tiêu đầu tiên: Trung úy Mark Clark
Ngay sau khi trời tối, đội cứu nạn chuẩn bị xuất phát. Dựa trên hướng dẫn qua radio sinh tồn, cả Hambleton và Clark đã được chỉ dẫn di chuyển về phía nam, đến gần sông Cam Lộ, rồi ẩn nấp chờ lệnh.
Dù Hambleton bị bắn rơi trước, vị trí của Clark—chỉ cách tiền đồn một dặm ngược dòng—khiến anh trở thành mục tiêu đầu tiên của nỗ lực giải cứu đêm đó.

Cuộc Giải Cứu Clark







Thursday, February 12, 2026

Các phi vụ thả toán hoàn tất do một Phi Công Phi Đoàn 235 Sơn Dương đảm nhận.


 

Các Phi Vụ Tiếp Tế TPB/VNCH do Hội KQ Houston và VPC Bảo Trợ

Tổng cộng tính đến 2/12/2026 $24,000.00 USD
do 1 cựu KQ PD235 Sơn Dương đóng góp và anh đã có nhiều kỷ niệm về những chuyến công tác thả toán của các đơn vị NKT thuộc vùng 2 / QK2.

Monday, February 2, 2026

Biệt Kích Quân Lôi Hổ Đổng Pháo Đại Đội Xung Kích Chiến Đoàn 3 / SLL/NKT

 

Kính gửi ! Tổng hội nha kỹ thuật VNCH ở hải ngoại. 
Con tên Đổng luôn.(Hậu duệ võ bị, hậu duệ mũ đỏ).
Nay con viết lá thư này kính xin trình bày đến Hội về hoàn cảnh gia đình con đang ở quê nhà. 
Ba con tên cố trung úy Thuận văn Chàng. khoá 20 trường võ bị quốc gia Việt Nam (Đà Lạt). Ra trường ba con tình nguyện gia nhập binh chủng nhảy dù. Rồi về đơn vị tiểu đoàn 9 nhảy dù. số quân 63/517735. tử trận ngày 27/5/1967. 
Khi con được 4 tuổi thì mẹ bệnh rồi qua đời, được cô chú nuôi dưỡng tới tận bây giờ... Ba con và gia đình con là dân tộc thiểu số (dân tộc Chăm). 
Nay chú con đang bệnh. chú con bị ung thư bao tử đang mổ và điều trị xạ trị ở bệnh viện chợ rẫy Sài Gòn. chú con cũng là quân nhân. chú con thuộc lực lượng biệt kích dân sự chiến đấu (CIDG).Đại Đội Xung Kích Chiến Đoàn 3 CCS bị thương tại Khánh Hòa.
Xin hội nha kỹ thuật giúp đỡ phụ vô tiền viện phí cho chú...
Con xin chân thành cảm ơn nhiều lắm.
Con kính chúc mọi người trong hội dồi dào sức khỏe và an lành.

Con kính chào.

Đổng luôn.
Thôn Hiếu Lễ, xã Phước hậu, 
huyện Ninh Phước, tỉnh Ninh Thuận.
sđt 0793642800.
 






 




Friday, January 16, 2026

Người lính Cuba mô tả trải nghiệm của mình trong cuộc đột kích bắt giữ Maduro: 'Nó thật là không cân xứng'


Một binh sĩ Cuba đã mô tả lại những cảnh tượng xảy ra khi quân đội Hoa Kỳ tiến vào Caracas để bắt giữ Tổng thống độc đoán Nicolás Maduro.
Trong một cuộc phỏng vấn trên truyền hình, người lính cho biết anh cùng các đồng đội đang “thực hiện nhiệm vụ của chúng tôi tại Venezuela, hỗ trợ đất nước trong việc bảo vệ chống lại chủ nghĩa đế quốc.”
Anh tiếp tục kể lại khoảnh khắc cuộc tấn công bắt đầu, gọi đó là hành động “quá mức.” “Nó bao gồm máy bay, bom, máy bay không người lái, cùng với hai trực thăng Apache bắn quét bừa bãi khu vực nơi chúng tôi đứng, với mục đích không để bất kỳ ai sống sót.”
“Họ thể hiện sự tàn bạo đặc biệt đối với các đồng đội của chúng tôi. Rõ ràng mục tiêu của họ là kết liễu tất cả những ai có mặt tại đó,” anh nói thêm.
Một lời kể khác từ chiến dịch được chia sẻ cuối tuần qua bởi Thư ký Báo chí Nhà Trắng Karoline Leavitt. Nó liên quan đến một lính gác Venezuela, người cho biết “hệ thống radar đã tắt mà không có bất kỳ lời giải thích nào.” “Điều tiếp theo chúng tôi thấy là máy bay không người lái, rất nhiều máy bay không người lái, bay trên vị trí của chúng tôi,” anh nói.
Người lính gác cho biết chỉ có một “số lượng nhỏ” lực lượng mặt đất tiến vào khu vực, nhưng họ “có công nghệ rất tiên tiến” và “trông không giống bất kỳ lực lượng nào chúng tôi từng đối đầu trước đây.”
Anh cho biết lực lượng Venezuela đã cố gắng chiến đấu, nhưng cuộc chạm trán là một “cuộc thảm sát.” “Chúng tôi có hàng trăm người, nhưng hoàn toàn không có cơ hội. Họ bắn với độ chính xác và tốc độ… dường như mỗi binh sĩ đều bắn 300 viên mỗi phút. Chúng tôi không thể làm gì,” anh nói thêm. Tổng cộng khoảng 100 binh sĩ Venezuela đã thiệt mạng trong cuộc tấn công ngày 3 tháng 1, theo Bộ trưởng Nội vụ Diosdado Cabello.
Khi được hỏi liệu vũ khí của họ có khả năng phản công lực lượng Hoa Kỳ hay không, người lính gác trả lời không, vì “không chỉ là vấn đề vũ khí.” “Có lúc họ phóng ra thứ gì đó—tôi không biết mô tả thế nào… nó giống như một làn sóng âm thanh cực mạnh. Đột nhiên tôi cảm thấy đầu mình như nổ tung từ bên trong. Tất cả chúng tôi đều bắt đầu chảy máu mũi. Một số người nôn ra máu. Chúng tôi ngã xuống đất, không thể cử động,” anh kể lại.
Ở nơi khác, một báo cáo của AFP dẫn lời một cựu sĩ quan quân đội Venezuela cho biết tình báo Cuba đã khiến chế độ Maduro tin rằng Hoa Kỳ sẽ không bao giờ tấn công quốc gia Nam Mỹ này, một nhận định góp phần quan trọng dẫn đến việc ông bị bắt.
Khi chiến dịch bắt đầu, nhiều yếu tố khác nhau đã góp phần vào thành công của nó. The New York Times cho biết hệ thống phòng không tiên tiến mà Venezuela mua từ Nga đã không được kết nối với radar khi lực lượng Hoa Kỳ đổ bộ xuống Caracas.
Tờ báo cho rằng “sự yếu kém” của quân đội đóng vai trò lớn trong thành công của chiến dịch, vì các hệ thống phòng không gần như bị ngắt kết nối trong suốt thời gian diễn ra.
Hơn nữa, theo các nhà phân tích và cựu quan chức được NYT trích dẫn, có khả năng những hệ thống này đã không hoạt động trong nhiều năm. Video và ảnh vệ tinh được tờ báo xem xét cho thấy một số bộ phận vẫn còn nằm trong kho vào thời điểm xảy ra cuộc tấn công.
*********************************************************************
A Cuban soldier described the scenes that unfolded when U.S. troops arrived in Caracas to capture authoritarian President Nicolas Maduro.

In a TV interview, the soldier noted that he, along with fellow troops, were "carrying out our mission in Venezuela, supporting the country in its defense against imperialism."

He went on to detail the moment when the attack began, calling it "disproportionate." "It involved planes, bombs, drones, as well as two Apache helicopters that strafed indiscriminately the area where we were, seeking to leave no one alive."

"They showed particular brutality toward our companions. Evidently, their purpose was ending the life of all of us who were in that place," he added.

Another account from the operation was shared by White House press secretary Karoline Leavitt this past weekend. It involves a Venezuelan guard who said that "radar systems shut down without any explanation." "The next thing we saw were drones, a lot of drones, flying over our positions," he added.

call to action icon

The guard went on to say that only a "small number" of ground forces arrived in the premises, but they were "technologically very advanced" and "didn't look like anything we've fought against before."

The guard then noted that Venezuelan forces attempted to fight, but the confrontation was a "massacre." "We were hundreds, but we had no chance. They were shooting with such precision and speed... it seemed like each soldier was firing 300 rounds per minute. We couldn't do anything," he added. Overall, some 100 Venezuelan forces were killed in the January 3 attack, according to Interior Minister Diosdado Cabello. I

Asked if their weapons had chances to pose some kind of counter-attack to U.S. forces, the guard said no because "it wasn't just the weapons." "At one point, they launched something—I don't know how to describe it... it was like a very intense sound wave. Suddenly I felt like my head was exploding from the inside. We all started bleeding from the nose. Some were vomiting blood. We fell to the ground, unable to move," the guard noted, ew on Watch

Elsewhere, an AFP report quoted a former officer of the Venezuelan army saying that Cuban intelligence convinced the Maduro regime that the U.S. would never attack the South American country, a notion that played a significant role in his capture.

Once the operation already began, different factors contributed to its success. The New York Times detailed that the country's advanced air defense systems bought from Russia were not connected to the radar when U.S. forces descended in Caracas.

The outlet claimed that the military's "incompetence" played a large role in the success of the operation, as its antiaircraft systems were practically disconnected during the operation.

Moreover, it's possible they have not worked for years, according to analysts and former officials cited by the NYT. Videos and satellite imagery reviewed by the outlet determined that some components were still in storage at the time of the attack.

Tuesday, November 18, 2025

The 5th Special Forces Group (SFG) reverted to its Vietnam-era beret flash on March 23, 2016

Liên Đoàn 5 Lực lượng Đặc biệt (5th SFG) đã trở lại sử dụng phù hiệu mũ beret thời chiến tranh Việt Nam vào ngày 23 tháng 3 năm 2016, trong một buổi lễ thay đổi phù hiệu tại Fort Campbell, Kentucky. Sự thay đổi này nhằm tôn vinh lịch sử của nhóm trong Chiến tranh Việt Nam bằng việc khôi phục lại phù hiệu cờ vàng và 3 sọc đỏ.
Buổi lễ diễn ra vào ngày 23 tháng 3 năm 2016.
Phù hiệu mới, bao gồm các sọc chéo vàng và 3 sọc đỏ trên nền đen với viền trắng, là thiết kế mà nhóm đã sử dụng từ năm 1964 đến 1985.
Việc khôi phục phù hiệu này ghi nhận lịch sử phong phú của Liên Đoàn 5 Lực Lượng Đặc Biệt tại Việt Nam và tôn vinh các cựu chiến binh đã phục vụ.
Các sọc vàng và 3 sọc đỏ nhằm tưởng nhớ Các Liên Đoàn 1 và Liên Đoàn 7 Lực Lượng Đặc Biệt Hoa Kỳ những nhóm đã phục vụ tại Việt Nam trước Liên Đoàn 5.

The 5th Special Forces Group (SFG) reverted to its Vietnam-era beret flash on March 23, 2016, during a beret flash changeover ceremony at Fort Campbell, Kentucky. This change honored the group's history during the Vietnam War by reinstating the flash with yellow and red stripes. 
  • The ceremony took place on March 23, 2016.
  • The new flash, which includes diagonal yellow and red stripes on a black background with a white border, is the same design the group used between 1964 and 1985.
  • The reinstatement of the flash acknowledges the extensive history of the 5th SFG in Vietnam and honors veterans who served.
  • The yellow and red stripes pay tribute to the 1st and 7th Special Forces Groups, which served in Vietnam before the 5th Group. 



Liên Đoàn 5 Lực lượng Đặc Biệt 5 (5th SFG ) là một trong những đơn vị Lực lượng Đặc biệt nước Mỹ hoạt động tích cực được tôn vinh nhiều nhất. Liên Đoàn 5 SFG (A) đã tham gia nhiều trong Chiến tranh Việt Nam và đóng vai trò chính yếu trong những tháng đầu của Chiến dịch Tự do Bền vững. Liên Đoàn 5 được thiết kế để triển khai và thực hiện chín nhiệm vụ theo học thuyết: chiến tranh bất quy ước, phòng thủ nội bộ nước ngoài, một hành động trực tiếp, chống nổi dậy, trinh sát đặc biệt, chống khủng bố, tác chiến thông tin, chống phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt, và hỗ trợ lực lượng an ninh.

 Tính đến năm 2016, Liên Đoàn 5 Lực Lượng Đặc biệt chủ yếu chịu trách nhiệm cho các hoạt động trong khu vực phụ trách của CENTCOM như một phần của Bộ Tư lệnh Các hoạt động Đặc biệt, Trung tâm (SOCCENT). Nhóm này chuyên về các hoạt động ở Trung Đông, Vịnh Persian, Trung Á và Sừng châu Phi. Lực lượng Đặc biệt số 5 (A) và hai tiểu đoàn của nó dành khoảng sáu tháng trong mỗi 12 tháng triển khai tới Iraq như là Lực lượng Đặc nhiệm Các hoạt động Đặc biệt Liên hợp – Bán đảo Arab.

 Lịch sử

Dòng dõi đơn vị

Liên Đoàn 5 LLDB 5th SFG (A) có dòng dõi từ Tiểu đoàn 1, Trung đoàn 3, Lực lượng Dịch vụ Đặc biệt 1, một tổ chức kết hợp giữa Canada và Mỹ được thành lập vào ngày 5 tháng 7 năm 1942 và được kích hoạt bốn ngày sau đó vào ngày 9 tháng 7 tại Pháo đài William Henry Harrison, Montana. Lực lượng Dịch vụ Đặc biệt 1 đã giải thể vào ngày 5 tháng 12 năm 1944 ở Villeneuve-Loubet, Pháp. Liên Đoàn 5 được thành lập vào ngày 15 tháng 4 năm 1960, đồng thời được hợp nhất với Bộ Tư lệnh và Đại Đội Chỉ Huy, Tiểu đoàn Bộ binh Xanh 5 (kích hoạt ngày 1 tháng 9 năm 1943). Đơn vị hợp nhất đã được đổi tên thành Bộ Tư lệnh và Đại Đội Chỉ Huy, Liên Đoàn 5 Lực lượng Đặc biệt, Liên Đoàn 1 Lực lượng Đặc biệt . Các yếu tố hữu cơ được thành lập vào ngày 8 tháng 9 năm 1961. Liên Đoàn 5 được tái kích hoạt vào ngày 21 tháng 9 năm 1961 tại Pháo đài Bragg, Bắc Carolina.Vào ngày 1 tháng 10 năm 2005, đơn vị đã được đổi tên thành Liên Đoàn 5 Lực lượng Đặc biệt, Trung đoàn Lực lượng Đặc biệt số 1.

 Chiến tranh Lạnh Chiến tranh Việt Nam tổ chức các liên đoàn lực lượng đặc biệt trong thời kỳ Việt Nam Năm 1961, Tổng thống John F. Kennedy bắt đầu kích hoạt các đơn vị lực lượng đặc biệt, bao gồm Liên Đoàn 5, nhằm chống lại cuộc nổi dậy của Việt Cộng ngày càng gia tăng. Liên Đoàn 5 SFG lần đầu tiên được điều động như một nhóm cố vấn trên chiến trường cho Quân đội Việt Nam Cộng hòa (ARVN). Năm 1964, Nhóm thuê các nhà sản xuất người Việt và các nước Đông Nam Á khác để sản xuất quân phục, mũ boonie và các sản phẩm khác bằng vải Tigerstripe. Đến tháng 2 năm 1965, cuộc chiến đã diễn ra hết sức nghiêm trọng và Liên Đoàn được điều động như một lực lượng chiến đấu chủ yếu, sử dụng chiến tranh Quy ước và chiến tranh ngoại lệ.

 Từ năm 1961 đến 1963, nhóm đã sử dụng một mảnh vải đen có viền trắng, được thiết kế chủ yếu để tăng khả năng nhìn thấy chống lại mũ beret xanh. Nhân viên của Liên Đoàn 5 tại Việt Nam đã áp dụng một phiên bản mảnh vải khác, thêm vào một dải vàng chéo với ba dải đỏ hẹp một cách chéo lên nền đen và viền trắng hiện có. Phiên bản này đã được sử dụng từ năm 1963 đến 1970. Những màu sắc này tượng trưng cho những người lính của Liên Đoàn 1 và Liên Đoàn 7 LLDB, những người đã phục vụ dưới Liên Đoàn 5 trong cuộc chiến tranh Việt Nam. Từ năm 1970 đến 1985, phiên bản Huy hiệu khác đã được áp dụng cho toàn bộ Nhóm, chứ không chỉ cho những người phục vụ tại Việt Nam. Huy hiệu của đơn vị đã trở về phiên bản đen đơn giản vào ngày 16 tháng 1 năm 1985. Vào ngày 23 tháng 3 năm 2016, Liên Đoàn 5 Lực lượng Đặc biệt một lần nữa đã chuyển đổi về phiên bản Huy hiệu thời kỳ Việt Nam.

Liên Đoàn 5 Lực lượng Đặc biệt (Nhảy Dù) là duy nhất trong Chiến tranh Việt Nam vì sử dụng nhiều phương tiện thủy, đặc biệt là tàu khí Hurricane Aircat. Nó đã phát động một chiến dịch trên diện rộng chống lại các lực lượng Việt Cộng ở Đồng bằng sông Cửu Long vào tháng 7 năm 1967. Được tiến hành với Quân đội Nam Việt Nam, lực lượng dân sự chiến đấu, và Hải quân và Không quân Hoa Kỳ, chiến dịch được xây dựng xung quanh việc sử dụng khoảng 400 tàu thủy, bao gồm 84 tàu bay, cũng như trực thăng, tàu chiến Hải quân và tàu dân sự. [12] Các hoạt động hải quân mở rộng đòi hỏi một cuộc đại tu chiến thuật để cho phép Nhóm Lực lượng Đặc biệt số 5 sử dụng tốt nhất tốc độ và hỏa lực của các xuồng khí Aircat. Khi được sử dụng với trực thăng vũ trang, thủy phi cơ đệm khí tuần tra và sự hỗ trợ của máy bay trinh sát Không quân, tàu tuần tra sông của Hải quân và pháo binh, những tàu thủy này cho phép "chiến thắng Việt Cộng" và biến mùa lũ thành một lợi thế chiến thuật cho Hoa Kỳ. [13] 

 Việc sử dụng tàu thủy, tăng cường lực lượng quân đội và giới thiệu các chiến thuật khác - triển khai nhiều lính hơn đến các căn cứ Dân sự chiến đấu (CIDG), phân phát các hướng dẫn cải tiến cho các sĩ quan và hạ sĩ quan, v.v. - đã cho phép Nhóm Chiến tranh Đặc biệt thứ 5 đưa cuộc chiến đến kẻ thù, chiếm giữ những vùng lãnh thổ rộng lớn tại đồng bằng, làm cho 50 phần trăm lãnh thổ và các căn cứ CIDG trước đó đã bị Việt Cộng quá đông đến mức không thể vào được, trở nên đủ an toàn để hoạt động, và tiến hành các hoạt động cũng như thành lập các căn cứ CIDG sâu trong lãnh thổ Việt Cộng. Tuy nhiên, những thành tựu này không phải là không có giá: 55 lực lượng đặc biệt và 1,654 người Việt đã thiệt mạng trong năm 1967, cũng như ước tính 7,000 Việt Cộng.

 Thái Khắc Chuyên đang làm việc với Liên Đoàn 5 trong Dự án GAMMA khi những người lính Green Berets phát hiện anh có thể là một điệp viên hai mang. Anh đã trải qua khoảng mười ngày bị thẩm vấn nghiêm ngặt và giam giữ một mình trước khi bị bắn và ném xuống biển. Các báo chí và truyền hình quốc gia đã đưa tin về câu chuyện này, trở thành một điểm nóng khác một cảm giác phản chiến. Cuối cùng, vào tháng 9 năm 1969, Bộ trưởng Quân đội Stanley Resor đã thông báo rằng tất cả các cáo buộc sẽ được xóa bỏ vì CIA, có thể đã có một số liên quan, từ chối không cung cấp nhân sự của mình làm nhân chứng. Vào tháng 4 năm 1970, 5th SFG bắt đầu giảm số lượng nhân viên tại Việt Nam. Sau đó, vào tháng 11 và tháng 12, đã có thêm các đợt giảm số lượng nhân viên và rút quân, kết thúc bằng việc rút hoàn toàn nhóm này vào tháng 3.

 Vào ngày 5 tháng 3 năm 1971, Liên Đoàn 5 Lực lượng Đặc biệt đã trở về Fort Bragg. Liên Đoàn 6 Lực lượng Đặc biệt tại Fort Bragg đã được chuyển tên thành Lực lượng Đặc biệt thứ 5 cùng với việc chuyển giao màu cờ. Nhân sự và trang thiết bị không được chuyển giao. Mười sáu binh sĩ được phân công hoặc bố trí hành chính vào Liên Đoàn 5 Lực lượng Đặc biệt 5 (Nhảy Dù) trong một cuộc chiến tranh tại Việt Nam đã được trao Huân chương Danh dự Medal of Honor ; khiến Liên Đoàn 5 trở thành đơn vị được tưởng thưởng nhiều nhất theo quy mô trong cuộc xung đột đó. Các thành viên của đơn vị tiếp tục tiến hành các hoạt động tình báo ở Đông Nam Á cho đến khi chính phủ Nam Việt Nam sụp đổ vào ngày 29 tháng 4 năm 1975. Binh sĩ của Liên Đoàn 5 là một trong những quân đội Mỹ cuối cùng rút khỏi Việt Nam.

 Lực lượng Hỗ trợ Quân sự, Việt Nam – Nhóm Nghiên cứu và Quan sát (MACV-SOG) là một lực lượng tác chiến phi truyền thống liên quân do Tham mưu trưởng Liên hợp tạo ra như một chỉ huy phụ thuộc của Lực lượng Hỗ trợ Quân sự, Việt Nam (MACV). Đơn vị này cuối cùng chủ yếu bao gồm nhân sự từ Lực lượng Đặc biệt Quân đội Hoa Kỳ. Những người khác được chỉ định đến MACV-SOG đến từ SEALs Hải quân Hoa Kỳ, Không quân Hoa Kỳ, Bộ phận Hoạt động Đặc biệt của Cơ quan Tình báo Trung ương (CIA), và các đơn vị Tiền phương của Lực lượng Thủy quân Lục chiến Hoa Kỳ. Nhóm Nghiên cứu và Quan sát thực tế được kiểm soát và chỉ định nhiệm vụ bởi Trợ lý Đặc biệt về Đối phó Bạo loạn và Hoạt động Đặc biệt (SACSA) và nhân viên của ông tại Lầu Năm Góc. Sau năm 1967, Bộ Tư lệnh Nhóm Đặc biệt thứ 5 (Lực lượng dù) đã cung cấp sự hỗ trợ hành chính cho các binh sĩ Lực lượng Đặc biệt MACV-SOG tại Việt Nam.

 Nhóm Lực lượng Đặc biệt số 5 (Dù) đã có trụ sở tại Fort Bragg cho đến ngày 10 tháng 6 năm 1988, khi cờ của Nhóm được cất tại một buổi lễ đánh dấu sự ra đi của nó 

Chuyển đến Fort CampbellVào giữa những năm 1980, Quân đội quyết định chuyển Nhóm 5 từ Fort Bragg. Điểm đến ban đầu là Fort Bliss, Texas, vì môi trường huấn luyện lý tưởng của nó. Vào năm 1986, Tổng tham mưu trưởng Quân đội đã quyết định rằng môi trường huấn luyện không nên là yếu tố chính trong việc xác định nơi chuyển Nhóm. Ông đã yêu cầu một phân tích khác xem xét các yếu tố như tổng chi phí, chi phí xây dựng quân sự, và tác động của việc di chuyển và kích hoạt đơn vị đối với dân số trên căn cứ. Sau phân tích này, ông quyết định chuyển Nhóm đến Fort Campbell vào cuối năm 1988. Bộ trưởng Quân đội đã phê duyệt kế hoạch.Các màu cờ được công bố vào ngày 16 tháng 6 năm 1988 tại nhà mới của đơn vị tại Fort Campbell, Kentucky, bởi Tướng Thiếu tướng Teddy G. Allen, Tư lệnh Lữ đoàn Nhảy dù 101 (Nhảy dù tấn công) và Fort Campbell, Kentucky; Đại tá (hiện là Thiếu tướng về hưu) Harley C. Davis, Tư lệnh Nhóm Lực lượng Đặc biệt 5 (Nhảy dù); và Thượng sĩ Chỉ huy Joseph Dennison..

 Cuối Chiến tranh LạnhNăm 1989, Chiến dịch Salam thiết lập các trại huấn luyện rà phá mìn của Liên Hợp Quốc cho người Afghanistan tại Risalpur và Quetta ở Pakistan. Đến năm 1995, các trại này đã đào tạo 17.055 nhân viên rà phá mìn. Chiến dịch Salam cũng nhằm giúp người tị nạn Afghanistan nhận diện mìn và thực hiện các biện pháp phòng ngừa thích hợp.Cán bộ của Nhóm 5 tham gia vào chiến dịch này đã được trao Huân chương Dịch vụ đặc biệt của Liên Hợp Quốc (UNSSM) vì đã phục vụ với Văn phòng một Liên Hợp Quốc về Phối hợp Hỗ trợ Nhân đạo cho Afghanistan (UNOCHA).

 Chiến tranh Vùng Vịnh Persian - Các hoạt động Lá Chắn Sa Mạc và Bão Sa Mạc Nhóm Lực lượng đặc biệt số 5 (Dù) đã bổ sung vào lịch sử chiến đấu của mình trong các hoạt động Lá Chắn Sa Mạc và Bão Sa Mạc. Vào tháng 8 năm 1990, nhóm đã được yêu cầu tiến hành các hoạt động tại Tây Nam Á để phản ứng lại việc Iraq xâm lược Kuwait. Trong cuộc khủng hoảng này, Lực lượng Đặc biệt đầu tiên của Quân đội, bao gồm các đơn vị của Nhóm Lực lượng đặc biệt số 5 (Dù), gồm 106 đội đặc nhiệm, đã thực hiện một loạt các nhiệm vụ đa dạng. Những nhiệm vụ này trải dài trên nhiều lĩnh vực hoạt động, bao gồm hỗ trợ chiến tranh liên minh; thực hiện các nhiệm vụ phòng thủ nội bộ với Quân đội Ả Rập Saudi; thực hiện trinh sát đặc biệt, giám sát biên giới, hành động trực tiếp, tìm kiếm và cứu hộ trên chiến trường; cũng như tư vấn và hỗ trợ một lực lượng tương đương liên Ả Rập lớn hơn sáu sư đoàn Mỹ; và thực hiện đào tạo hoạt động dân sự-quân sự và liên lạc với người Kuwait.

 Nhiệm vụ giám sát biên giới được giao cho Lực lượng Đặc nhiệm số 5 là chìa khóa để cung cấp thông tin tình báo có thể hành động cho Mỹ và các lực lượng Pan-Arab. Các mối quan hệ quân sự mới đã được thiết lập giữa Mỹ và các quốc gia Ả Rập. Tướng Norman Schwarzkopf mô tả Lực lượng Đặc nhiệm là "cặp mắt và đôi tai" của các lực lượng thông thường và là "chất keo giữ liên minh lại với nhau."Trong khoảng thời gian từ ngày 2 tháng 8 năm 1990 đến ngày 30 tháng 11 năm 1995, một số thành viên không tiết lộ tên đã được trao Huy chương Dịch vụ Tây Nam Á, Huy chương Giải phóng Ả Rập Saudi, Huy chương Giải phóng Kuwait, Huy chương Dịch vụ Quốc phòng và Giải thưởng Đơn vị Dũng cảm theo các Mệnh lệnh Tổng tư lệnh 14.

 Tướng Norman Schwarzkopf mô tả Lực lượng Đặc biệt là "đôi mắt và đôi tai" của các lực lượng thông thường và là "chất keo kết nối liên minh lại với nhau".Trong khoảng thời gian từ 2 tháng 8 năm 1990 đến 30 tháng 11 năm 1995, các thành viên được chọn không được nêu tên đã được một số huy chương như Huy chương Dịch vụ Tây Nam Á, Huy chương Giải phóng Ả Rập Xê Út, Huy chương Giải phóng Kuwait, Huy chương Dịch vụ Quốc phòng và Giải thưởng Đơn vị Dũng cảm theo Chỉ thị Tổng quát 14.Các hoạt động Phục hồi Hy vọng và Kheo UnitedCác bài viết chính: Lực lượng Tác chiến Thống nhất và Chiến dịch Kheo UnitedVào ngày 3 tháng 12 năm 1992, Nghị quyết an ninh của Liên Hợp Quốc 794 đã cho phép sự can thiệp do Hoa Kỳ lãnh đạo "để sử dụng tất cả các phương tiện cần thiết nhằm thiết lập một môi trường an toàn cho các hoạt động cứu trợ nhân đạo ở Somalia càng sớm càng tốt." Một số thành viên được chọn của đơn vị đã được trao Huy chương Thám hiểm Lực lượng Vũ trang và Huy chương Liên Hợp Quốc.

 Cuộc chiến tranh toàn cầu chống khủng bố tại Afghanistan Các bài viết chính: Cuộc xâm lược của Hoa Kỳ vào Afghanistan và Cuộc chiến tại Afghanistan Sau các vụ tấn công ngày 11 tháng 9, chính phủ Hoa Kỳ đã hành động nhanh chóng. Ngày hôm sau, Tổng thống Bush đã gọi các vụ tấn công này là không chỉ đơn thuần là "hành động khủng bố" mà còn là "hành động chiến tranh" và quyết tâm truy đuổi và đánh bại một "kẻ thù" mà sẽ không còn an toàn ở "cảng của nó". Đến ngày 13 tháng 9 năm 2001, Nhóm Lực lượng Đặc nhiệm 5 được chỉ định thành lập một bộ chỉ huy phía trước để tiến hành các hoạt động tại Afghanistan. Đơn vị này nhận được lệnh vào giữa tháng 10. Nhiệm vụ của họ rất rộng lớn: hỗ trợ Tướng Abdul Rashid Dostum trong việc tiến hành chiến tranh phi truyền thống để khiến các khu vực then chốt do Taliban kiểm soát trở nên không an toàn cho các hoạt động của khủng bố và Taliban.

 Lực lượng Đặc nhiệm Dagger, được thành lập vào ngày 10 tháng 10 năm 2001, được xây dựng xung quanh Đơn vị 5 SFG với sự hỗ trợ trực thăng từ Đơn vị 160 SOAR, và được giao nhiệm vụ thâm nhập vào miền Bắc Afghanistan nhằm tư vấn và hỗ trợ cho các chỉ huy của Liên minh phía Bắc.Nhóm đầu tiên của Lực lượng Đặc nhiệm Dagger bao gồm bảy thành viên của Bộ phận Hoạt động Đặc biệt và Trung tâm Chống Khủng bố (CTC) của CIA, do Gary Schroen dẫn dắt, những người đã thành lập Nhóm Liên lạc miền Bắc Afghanistan. Đội CIA đã thâm nhập vào Afghanistan vào thung lũng Panjshir, phía bắc Kabul, vào ngày 26 tháng 9, chỉ 15 ngày sau các cuộc tấn công vào ngày 11 tháng 9. Họ mang theo ba hộp bìa chứa $3 triệu bằng tiền mệnh giá 100 đô la để mua sự hỗ trợ. Được biết đến với mật danh Jawbreaker, đội đã liên lạc với các chỉ huy của Liên minh phía Bắc và chuẩn bị cho việc giới thiệu các Đơn vị Đặc biệt của Quân đội vào khu vực. 30-31

 Chèn vàoCác Đơn Vị Tác Chiến Lực Lượng Đặc Biệt 555 và A-595 đã được chèn vào Afghanistan vào ban đêm trong điều kiện không thể nhìn thấy được bằng hai chiếc trực thăng MH-47 Chinook.Đơn Vị Tác Chiến Alpha (ODA) 555 và 595, mỗi đội gồm 12 người, cộng với các kiểm soát viên chiến đấu của Không quân, là hai nhóm thứ hai và thứ ba của Lực lượng Đặc nhiệm Dagger và là nhân viên quân sự Mỹ đầu tiên vào Afghanistan. Một lần chèn thử đã được thực hiện vào ngày 17 tháng 10 nhưng đã bị hủy bỏ do điều kiện thời tiết. Hai ngày sau, vào ngày 19 tháng 10, hai đội này đã được bay từ Căn cứ Không quân Karshi-Khanabad cũ của Liên Xô ở Uzbekistan hơn 300 km (190 dặm) qua dãy núi Hindu Kush cao 4.900 mét (16.100 ft). Họ bay bằng hai chiếc trực thăng MH-47E Chinook thuộc Trung đoàn Không quân Đặc biệt 160 và được hộ tống bởi hai chiếc MH-60L Black Hawks “DAP” (Penetrator Hành động trực tiếp). Điều kiện bay rất khó khăn do độ cao và hiện tượng băng trên dãy Hindu Kush.

 Các phi công trực tiếp đã bị buộc phải quay lại khi họ không thể thương thảo để qua một lối đi. Ở một số độ cao nhất định, lực lượng đã phải sử dụng 'bình thoát hiểm' dùng một lần do thiếu oxy. Vì chỉ có đủ bình cho chuyến bay ra ngoài, nên nhiệm vụ này là 'một chiều' đối với các quân nhân. Do độ dài của hành trình, các phi công cần tiếp nhiên liệu giữa chuyến bay; việc tiếp nhiên liệu này được thực hiện ở độ cao thấp trong điều kiện tối và tắt sóng. Vào cuối chuyến bay, các phi hành đoàn MH-47 đã thiết lập kỷ lục thế giới về trực thăng chiến đấu, tiếp nhiên liệu ba lần trong 11 giờ bay. Sau khi tiếp nhiên liệu, họ đã bay vào một cơn bão cát và sương mù dày đặc, tạo ra điều kiện tầm nhìn gần như bằng không.ODA 555 đã được thả xuống thung lũng sông Panjshir chỉ cách Kabul 20 dặm về phía Bắc, nơi họ gặp gỡ lãnh chúa Fahim Khan và lực lượng Liên minh Bắc. Liên minh Bắc đang trong tình trạng bế tắc với các lực lượng Taliban gần căn cứ Bagram và hy vọng rằng ODA sẽ có thể giúp thay đổi cục diện. Chinook thứ hai đã thả ODA 595, do Đại úy Mark D. Nutsch lãnh đạo, xuống một cánh đồng của nông dân lúc 0200, trong thung lũng Dari-a-Souf, cách Mazar-i-Sharif khoảng 80 km (50 dặm) về phía Nam. Các đội đã đến nơi chỉ 39 ngày sau cuộc tấn công của Al-Qaeda vào Trung tâm Thương mại Thế giới cho một nhiệm vụ dự kiến kéo dài một năm. Các đội vô cùng cô lập, cách hàng trăm dặm so với bất kỳ lực lượng đồng minh nào. Trong trường hợp có thương tích hoặc phải rút lui, bất kỳ hoạt động cứu viện nào cũng sẽ mất hàng giờ hoặc hàng ngày mới có thể đến nơi. Sau khi đến nơi, cả hai đội đã kết nối với Liên minh Bắc và các cố vấn CIA 'Jawbreaker'.[28]

 Một số thành viên trong đội CIA đã từng phục vụ trong các hoạt động đặc biệt của quân đội Mỹ, nhưng họ có mặt tại quốc gia này với tư cách là các nhà điều hành dân sự.Tại khu vực phía nam Afghanistan, một đơn vị kích cỡ trung đoàn khoảng 200 lính Ranger từ Trung đoàn Ranger số 75, Tiểu đoàn 3 đã được đưa vào bằng bốn chiếc máy bay Lockheed MC-130 và đã chiếm một đường băng trên sa mạc phía nam thành phố Kandahar trong Chiến dịch Rhino.

 Chiến đấu trên lưng ngựa Các thành viên của ODA 595, một phần của Lực lượng Task Force Dagger, và các lực lượng Afghanistan cưỡi ngựa vào miền Bắc Afghanistan vào tháng 10 năm 2001. Khi họ đến quốc gia này, các binh sĩ của Liên minh Bắc đã cung cấp cho lực lượng Mỹ những con ngựa, phương tiện di chuyển duy nhất phù hợp với địa hình núi non khó khăn của miền Bắc Afghanistan. Chỉ có chỉ huy ODA 595, Đại úy Mark D. Nutsch, có kinh nghiệm đáng kể trên lưng ngựa, nhưng tất cả đều nhanh chóng chấp nhận. Đại úy Will Summers, lãnh đạo đội Lực lượng Đặc biệt, đã nói: "Như thể The Jetsons đã gặp The Flintstones." Đơn vị quân đội Mỹ cuối cùng nhận được đào tạo cưỡi ngựa là kỵ binh 28 vào năm 1943 và các đội ODA là những người lính Mỹ đầu tiên cưỡi ngựa vào trận chiến kể từ ngày 16 tháng 1 năm 1942, khi Trung đoàn Kỵ binh 26 của quân đội Mỹ đã xông lên một đội tiền phương của Quân đội Nhật Bản thứ 14 khi họ tiến ra từ Manila.[42]

 Những con ngựa Afghanistan đều là ngựa đực, và chúng thường xuyên đánh nhau, điều này khiến việc cưỡi ngựa trở nên đặc biệt khó khăn cho những người vẫn còn đang học. Họ một mình cưỡi dọc theo những con đường bên vách đá mà độ cao rơi xuống gần 1.000 feet (300 m), thường là vào ban đêm. Trong vài tuần tiếp theo, họ đã di chuyển 10 đến 30 kilomet (6,2 đến 18,6 dặm) mỗi ngày. Một con ngựa đực mà Summers cưỡi đặc biệt mạnh mẽ và tràn đầy sức sống. Trong một chuyến cưỡi đặc biệt nguy hiểm từ một đèo cao, khi leo xuống nhiều đoạn ngoằn ngoèo, con ngựa của anh ta đã tự mình dẫn đường và nhảy thẳng xuống sườn núi. Khi chạy xuống bên vách đá, Summers hầu như không thể giữ thăng bằng trong yên ngựa, nhưng thật kỳ diệu, anh và con ngựa của mình đã xuống tới nơi nguyên vẹn. Khi Tướng Dostum và những người khác đuổi kịp, Tướng nhìn anh ta một cách hơi lạ lùng trước khi nói Summers là 'người cưỡi ngựa tuyệt vời nhất mà ông từng thấy'. Danh hiệu này đã gắn liền với anh và sau đó anh được biết đến với tên gọi 'người cưỡi ngựa dũng cảm nhất ở Afghanistan'.

 Đại úy Nutsch đã nhanh chóng yêu cầu thay thế cho những chiếc yên nhỏ, cứng, bằng gỗ truyền thống mà quân đội Afghanistan sử dụng. Ông đã chỉ định một lô yên nhẹ, kiểu McClellan hoặc kiểu Úc, phù hợp với những con ngựa nhỏ hơn của Afghanistan. Một lô yên đã được thả xuống từ máy bay vào giữa tháng 11. [35] Một bức ảnh của các quân nhân cưỡi ngựa đã được Bộ trưởng Quốc phòng Donald Rumsfeld trình chiếu trong một cuộc họp báo vào ngày 15 tháng 11 năm 2001. Khi nhà điêu khắc Douwe Blumberg nhìn thấy nó, ông đã bị hình ảnh này ấn tượng và sau đó đã tạo ra tác phẩm điêu khắc công cộng duy nhất để tưởng nhớ các lực lượng đặc biệt, Tượng đài Phản ứng của Mỹ.

 Vào ngày 21 tháng 10, Liên minh Phương Bắc do Tướng Dostum dẫn đầu đã chuẩn bị tấn công làng được củng cố Bishqab. Lực lượng của Dostum được trang bị AK47, súng máy nhẹ và súng phóng lựu. Liên minh Phương Bắc có tổng cộng khoảng 1.500 kỵ binh và 1.500 bộ binh nhẹ. Họ được hỗ trợ bởi nhóm Lực lượng Đặc biệt Mỹ gồm 12 thành viên và sức mạnh không quân của Mỹ. Bishqab được phòng thủ bởi một số xe tăng T-54/55, một số BMP (xe chở quân bọc thép) được trang bị súng tự động và súng máy, và một số pháo phòng không ZSU-23, cùng với súng cối, súng máy, súng phóng lựu và mìn. Thiết giáp và vũ khí hạng nặng thường được điều khiển bởi các tay súng Taliban và Al-Qaeda nước ngoài, những người chiến đấu mạnh mẽ và không dễ dàng đầu hàng.[37]

 Đại úy Nutsch đã nhanh chóng yêu cầu thay thế cho những chiếc yên nhỏ, cứng, bằng gỗ truyền thống mà quân đội Afghanistan sử dụng. Ông đã chỉ định một lô yên nhẹ, kiểu McClellan hoặc kiểu Úc, phù hợp với những con ngựa nhỏ hơn của Afghanistan. Một lô yên đã được thả xuống từ máy bay vào giữa tháng 11. Một bức ảnh về những người lính cưỡi ngựa đã được Bộ trưởng Quốc phòng Donald Rumsfeld trình chiếu trong một cuộc họp báo vào ngày 15 tháng 11 năm 2001. Khi nhà điêu khắc Douwe Blumberg nhìn thấy bức ảnh đó, ông đã bị ấn tượng bởi hình ảnh và sau đó đã tạo ra tác phẩm điêu khắc công cộng duy nhất để tưởng niệm các lực lượng đặc biệt, Đài tưởng niệm Phản ứng của Mỹ.

 Ngày hôm sau, Liên minh Phương Bắc chuẩn bị tấn công Cobaki. Các đội đặc nhiệm của Hoa Kỳ đã sử dụng SOFLAM Laser Target Designators để xác định mục tiêu cho các cuộc không kích vào xe tăng và pháo của kẻ thù. Liên minh Phương Bắc tiếp tục cuộc tấn công bằng một đợt kỵ binh. Khi có vẻ một cuộc tấn công kỵ binh của Dostum sẽ thất bại, một số thành viên của ODA 595 đã can thiệp và giúp giành chiến thắng trong trận chiến. Trong hai tuần đầu tiên, ODA 595 được gia nhập bởi hai lính đặc nhiệm nữa, nâng tổng số lên 14. Họ chia nhóm thành bốn đội ba người và rải ra trên 60 kilômet (37 dặm) địa hình núi, trong một số trường hợp cách nhau từ 12 đến 18 giờ trên lưng ngựa. Mỗi đội quân nhân chuyên nghiệp đã tư vấn cho các chỉ huy cấp cao của Liên minh Phương Bắc và gọi không kích cũng như tiếp tế cho lực lượng của họ.