Tuesday, March 10, 2026

Kiệt Nguyễn

 A Most Unusual Sea Commando | SOF News

Tác giả: Đại tá Michael Haas, Không quân Hoa Kỳ (USAF), hồi hưu
“Nếu ông đi, tôi đi.”
Người biệt kích hải quân Việt Nam Cộng Hòa nói nhỏ, ánh mắt đen sâu không rời người sĩ quan SEAL Hoa Kỳ đang đứng trước mặt. Lời cam kết ngắn gọn của Kiệt đã mở đầu cho một trong những cuộc hành quân giải cứu dữ dội và tốn kém nhất của toàn bộ cuộc Chiến tranh Việt Nam. Vượt qua mọi nghịch cảnh tưởng như không thể, và với lòng dũng cảm phi thường của hai người lính SEAL—một Mỹ, một Việt—cuộc giải cứu đã thành công.
Hình trên: Hạ sĩ Quan 3 Kiệt Văn Nguyễn, Hải quân VNCH, Liên Đội Người Nhái (LDNN/UDT), Biệt Hải (Sea Commando/SEAL) và Huân chương Hải Quân Hoa Kỳ (Navy Cross).
(Ảnh: sưu tập của Kiệt và Bộ Quốc Phòng Hoa Kỳ)
Bài viết này có thể xem hoặc tải xuống dưới dạng PDF (17 trang, 600 KB).

Hạ sĩ Quan 3 Kiệt Văn Nguyễn
Navy Cross của Hoa Kỳ
Bronze Star của VNCH (kèm 2 lá sồi)
Purple Heart (kèm 2 lá sồi)
“Nhờ sự bình tĩnh của Hạ sĩ Quan Kiệt trong những điều kiện cực kỳ nguy hiểm, cùng lòng can đảm và tính chuyên nghiệp xuất sắc, một phi công Hoa Kỳ đã được cứu sau mười một ngày lẩn tránh sau phòng tuyến địch. Tinh thần tự kỷ luật, lòng dũng cảm cá nhân và ý chí chiến đấu mạnh mẽ của Kiệt là nguồn cảm hứng cho tất cả mọi người.”
Đoạn trên là trích dẫn trong bản tuyên dương kèm theo Huân chương Hải Quân Hoa Kỳ (Navy Cross) dành cho hành động anh hùng phi thường.
Navy Cross—chỉ đứng sau Medal of Honor—là phần thưởng cao quý nhất mà Hoa Kỳ có thể trao cho một quân nhân đồng minh không phục vụ trong quân đội Mỹ. Trong Chiến tranh Việt Nam, có khoảng 496 Navy Cross được trao: 124 cho Hải quân Hoa Kỳ, 369 cho Thủy quân Lục chiến Hoa Kỳ, và cho Hải quân VNCH… chỉ một người.
Nhưng cái giá phải trả thật đắt. Trong năm ngày, 14 quân nhân Việt Nam và Hoa Kỳ hy sinh, 5 máy bay bị bắn rơi, 16 chiếc bị hư hại nặng, 2 người cứu nạn bị bắt, và 2 người khác phải tiếp tục lẩn tránh sau phòng tuyến địch.
Các biệt kích Biệt Hải khác và những phi công Hoa Kỳ với lòng dũng cảm và kỹ năng phi thường đã sớm dấn thân vào nỗ lực giải cứu phi công Mỹ bị bắn rơi. Nhiều người trong số họ đã hy sinh hoặc bị thương nặng. Còn với toán cứu nạn được tập hợp vội vã này, Kiệt là người duy nhất còn lại trong 5 Biệt Hải tình nguyện cho nhiệm vụ cực kỳ nguy hiểm chỉ 72 giờ trước đó. Hai người đã bị thương, hai người khác từ chối tiếp tục vì mức độ nguy hiểm quá lớn.

Trung tá Iceal “Gene” Hambleton – Bat 21
(Ảnh Bộ Quốc Phòng Hoa Kỳ)
Ngày 12 tháng 4 năm 1972, người hoa tiêu Không quân Hoa Kỳ 53 tuổi mà hai người quyết tâm giải cứu đã phải lẩn tránh suốt mười ngày sau khi máy bay của ông bị tên lửa đất đối không (SAM) bắn hạ. Là người duy nhất sống sót sau vụ nổ, Trung tá Iceal “Gene” Hambleton nhảy dù xuống đúng đường tiến quân của một cơn ác mộng đang tràn tới—sau này được gọi là “Cuộc Tổng tấn công Mùa Phục Sinh” của Quân đội Bắc Việt (NVA).

Trong những giờ đầu của cuộc tấn công, NVA đã bắn rơi nhiều máy bay yểm trợ mặt đất. Các nỗ lực giải cứu phi công bị bắn rơi chỉ làm tăng thêm số người và máy bay bị mất.
Hambleton là người không thể rơi vào tay địch. Từ nhiệm vụ trước, ông có quyền truy cập tài liệu tuyệt mật của Bộ Tư lệnh Không quân Chiến lược (SAC) và là chuyên gia về đối phó tên lửa SAM. Nếu bị bắt, ông sẽ là món quà tình báo khổng lồ cho Liên Xô.

Lệnh chấm dứt cứu nạn bằng trực thăng
Khi số máy bay bị bắn rơi tăng lên mỗi ngày và hỏa lực phòng không của NVA không hề suy giảm, Bộ Tư lệnh Không quân 7 tại Sài Gòn ra lệnh chấm dứt mọi nỗ lực cứu nạn bằng trực thăng vào ngày 7 tháng 4.
Đối với Hambleton (và sau đó là một phi công khác), lệnh này đồng nghĩa với hy vọng mong manh duy nhất:
Một toán biệt kích nhỏ phải luồn sâu vào giữa cuộc tổng tấn công của cộng sản để kéo họ ra khỏi vòng vây.
Trong vài giờ, hàng loạt quyết định cấp cao đã dẫn đến việc thành lập một toán cứu nạn đặc biệt gồm:
một sĩ quan Thủy quân Lục chiến Mỹ,
một SEAL Hoa Kỳ,
và 5 tình nguyện viên Biệt Hải VNCH, trong đó có Hạ sĩ Quan Kiệt Văn Nguyễn, người đã có 6 năm kinh nghiệm chiến đấu.
Từ giây phút đó, bảy người họ sẽ cần đến tất cả may mắn, sức bền và lòng dũng cảm để đối mặt với những gì đang chờ phía trước.

Hạ sĩ Quan Kiệt
Đối với Kiệt, 27 tuổi, may mắn, sức bền và lòng dũng cảm đã là điều giúp anh sống sót từ lâu trước khi gặp người Mỹ.
Sinh năm 1945 gần Sài Gòn, Kiệt lớn lên trong một xã hội đầy biến động sau Thế chiến II. Trong thời loạn lạc, cả cộng sản lẫn quốc gia đều thử thách lòng trung thành và sức chịu đựng của thanh niên, nhiều khi trước cả khi họ học xong tiểu học.
Nhưng với Kiệt, không bao giờ có chuyện theo cộng sản.
Là con trai khỏe mạnh của một gia đình trung lưu chống cộng kiên định, tốt nghiệp trung học năm 1963 đồng nghĩa với việc anh có thể thực hiện ước mơ trở thành thủy thủ bằng cách gia nhập hải quân. Anh làm điều đó ngay lập tức, và lập tức đối mặt với thực tế sinh tử của một lực lượng đã chiến đấu nhiều năm.
Tốt nghiệp khóa huấn luyện căn bản năm 1964 với cấp bậc Thủy thủ/Pháo thủ, Kiệt được điều về vùng đồng bằng sông Cửu Long—một trong những chiến trường ác liệt nhất. Đây sẽ là nơi anh chiến đấu và suýt bỏ mạng trong hai năm tiếp theo.
Anh được phân về Giang đoàn 21 Xung Phong, hoạt động sâu trong sông Mỹ Tho. Khu vực này là căn cứ cộng sản từ thời kháng chiến chống Pháp. Sông Mekong—“Cửu Long”—là tuyến tiếp vận chính của Việt Cộng trong suốt cuộc chiến.
Kiệt nhanh chóng nhận ra rằng nguy hiểm lớn nhất là khi tàu rời dòng chính để tuần tra các nhánh nhỏ. Và đó chính là lúc anh bị thương lần đầu.
Trong một trận phục kích, một viên đạn bắn trúng mũ sắt, xuyên qua mặt trước, rạch một đường dài trên trán rồi vòng theo vành mũ trước khi dừng lại. Choáng váng, chảy máu nhưng không nguy hiểm tính mạng, Kiệt vẫn tiếp tục chiến đấu.
Vài tháng sau, anh lại bị thương khi mảnh đạn ricochet trong tháp súng cắt vào vai và cánh tay phải, khiến anh không thể bắn trả đúng lúc quan trọng nhất. Anh sống sót, hồi phục, nhưng mang theo những vết sẹo dài—dấu tích của chiến đấu tầm gần.
Hai năm chiến đấu trên sông nước để lại cho anh hai Purple Hearts, ba Bronze Stars, và đủ sẹo để khiến anh tìm một cách chiến đấu khác—một cách để trở thành người đi săn, không phải con mồi. Và đúng lúc đó, có một đơn vị tuyệt mật đang tìm những người lính dày dạn như anh.


Coastal Security Service (CSS) – Lực Lượng An Ninh Duyên Hải
Lệnh thuyên chuyển mới đưa Kiệt ra miền Bắc, đến thành phố cảng Đà Nẵng, vào một tổ chức hoạt động dưới cái tên cố ý bình thường và gây hiểu lầm: “Coastal Security Service” – Lực Lượng An Ninh Duyên Hải, gọi tắt là CSS. Đây là một lực lượng hải quân bí mật, đã tiến hành các chiến dịch tuyệt mật trong hải phận Bắc Việt kể từ khi thành lập vào tháng 4 năm 1964; thậm chí còn hoạt động từ trước đó dưới những tên gọi khác nhau.
Đó là một tổ chức phi thường, được chỉ huy bởi một sĩ quan tình báo còn phi thường hơn: Đại tá Ngô Thế Linh. Sinh ra tại miền Bắc, ông Linh buộc phải chạy vào Nam năm 1949 sau khi lập trường chống cộng khiến ông trở thành mục tiêu ám sát.
Việc để ông Linh thoát được đã khiến cộng sản phải trả giá đắt, vì sau này ông trở thành một trong những kẻ thù nguy hiểm nhất của họ với vai trò trưởng ngành tình báo quân sự của Việt Nam Cộng Hòa. Để bảo vệ bản thân, ông hoạt động dưới nhiều bí danh khác nhau, và đến cuối thập niên 1950, ông đã xây dựng được mối quan hệ hợp tác cực kỳ mật thiết với sĩ quan CIA William Colby. Sự hợp tác này mở rộng sang cả các chiến dịch hải vận bí mật nhằm đưa điệp viên và toán phá hoại của cả ông Linh lẫn Colby xâm nhập Bắc Việt.
Mối quan hệ này hầu như không thay đổi khi, vào năm 1964, Bộ trưởng Quốc phòng Hoa Kỳ Robert McNamara ra lệnh CIA chuyển giao quyền kiểm soát các hoạt động bí mật tại Bắc Việt cho Bộ Chỉ Huy Quân Sự Hoa Kỳ tại Việt Nam (MACV) ở Sài Gòn. Ông Linh liền thành lập CSS như một vỏ bọc mới để tiếp tục chương trình hải vận dưới sự chỉ đạo của quân đội Hoa Kỳ.

MACV-SOG và vai trò của CSS
Để quản lý trách nhiệm mới, MACV thành lập “Studies and Observations Group” (MACV-SOG), đơn vị chỉ đạo CSS của ông Linh như Chiến dịch 31 trong cơ cấu của mình. Nhưng dù mang một tên viết tắt dài dòng, SOG – một đơn vị tuyệt mật – không báo cáo cho vị tướng bốn sao chỉ huy MACV.
Thay vào đó, SOG báo cáo trực tiếp cho Hội Đồng Tham Mưu Trưởng Liên Quân tại Washington. Chi phí hoạt động của SOG được giấu trong ngân sách hằng năm của Hải quân Hoa Kỳ, và mỗi nhiệm vụ vượt ra ngoài lãnh thổ Nam Việt Nam đều phải được Tòa Bạch Ốc phê chuẩn trước.
Trên thực tế, CSS hoạt động như hải quân riêng của SOG mỗi khi xuất kích vào hải phận Bắc Việt. Và chính trong vai trò này, CSS đã bị cuốn vào một trong những sự kiện gây tranh cãi nhất của toàn bộ cuộc chiến.

Sự kiện Vịnh Bắc Bộ
Chính vì Tòa Bạch Ốc kiểm soát các nhiệm vụ của CSS nên Tổng thống Lyndon Johnson là một trong những người Mỹ đầu tiên biết về cuộc đột kích của CSS đã kích động tàu phóng lôi Bắc Việt tấn công hai khu trục hạm Hoa Kỳ trong Vịnh Bắc Bộ.
Trong những ngày sau đó, Johnson chọn không chia sẻ hoạt động tuyệt mật của CSS với Quốc hội. Tuy nhiên, ông đã sử dụng phản ứng của Bắc Việt (đối với CSS) để vận động Quốc hội thông qua cái gọi là “Nghị Quyết Vịnh Bắc Bộ.”
Và dù “sự kiện” này có ý nghĩa lớn đối với việc mở rộng chiến tranh về mặt chính trị, nó lại chẳng mấy liên quan đến Kiệt khi anh trình diện nhận nhiệm vụ tại CSS vào mùa hè năm 1966.

Bốn năm trên các chiến đỉnh PTF
Kiệt phục vụ với các chiến đỉnh đột kích PTF đóng tại Đà Nẵng suốt bốn năm. Trong thời gian này, thủy thủ đoàn tiến hành các cuộc tập kích quấy phá vào những vị trí ven biển và tấn công các thuyền nhỏ Bắc Việt đang tìm cách xâm nhập vũ khí và điệp viên vào Nam Việt Nam.
Những trận đánh này diễn ra nhanh và dữ dội—thường kết thúc chỉ trong vài phút—vì các PTF vỏ mỏng không có hỏa lực hay giáp bảo vệ để đấu pháo với hệ thống phòng thủ ven bờ.
Kiệt hoàn thành 72 nhiệm vụ như vậy—một con số phi thường—và được trao Huy Chương Công Vụ Đặc Biệt của Hải quân Việt Nam Cộng Hòa vì lòng dũng cảm và sự bền bỉ trước hiểm nguy liên tục.
Đáng chú ý hơn nữa, sau sáu năm liên tiếp ở tuyến đầu, Kiệt tình nguyện bước vào một nhiệm vụ còn nguy hiểm hơn: phục vụ trong lực lượng tinh nhuệ Liên Đội Người Nhái (LDNN) — “những người lính chiến đấu dưới biển.”

Tuyển chọn và huấn luyện LDNN
Một số ít SEAL Hoa Kỳ làm việc trong Bộ Tham Mưu Cố Vấn Hải Quân của SOG tại Đà Nẵng gọi đồng nghiệp Việt Nam của họ là “LDNNs”, hoặc đơn giản là SEALs, giống như họ. Nhưng dù tên gọi khác nhau, điểm chung của SEALs trên toàn thế giới là khóa tuyển chọn khắc nghiệt, đẩy mọi ứng viên đến – và đôi khi vượt qua – giới hạn thể chất và tinh thần.
Hải quân Việt Nam Cộng Hòa cũng không khác gì Hải quân Hoa Kỳ trong yêu cầu này.
Khóa tuyển chọn kéo dài ba tháng diễn ra tại căn cứ hải quân Cam Ranh. Không có thời gian hay nguồn lực để đào tạo những người không thể chịu đựng nỗi sợ hãi và kiệt sức cực độ, giai đoạn đầu tiên chỉ nhằm loại bỏ tất cả trừ những người quyết tâm nhất trong số các tình nguyện viên đã được chọn lọc kỹ.
Giai đoạn tàn khốc này kết thúc bằng “Tuần Địa Ngục”, phản ánh đúng cơn ác mộng nổi tiếng trong chương trình huấn luyện Đội Phá Hủy Dưới Nước (UDT) của Hải quân Hoa Kỳ.
Kiệt là một trong số ít người khám phá giới hạn thật sự của bản thân—và anh thuộc nhóm thiểu số. Trong số 155 tình nguyện viên được tuyển chọn ban đầu, hơn 100 người bỏ cuộc hoặc bị loại trước khi Tuần Địa Ngục kết thúc.
Chỉ sau khi tin chắc rằng họ đã tìm được những con người xứng đáng để đầu tư đào tạo, các huấn luyện viên mới bắt đầu giảng dạy những kỹ năng chiến tranh phi quy ước thiết yếu cho sự sống còn của họ trong chiến đấu.
Những kỹ năng cốt lõi này gồm: chiến đấu ban đêm và cận chiến, tập kích, phục kích, bắt tù binh, võ thuật, lặn Scuba, và sử dụng thành thạo vũ khí Hoa Kỳ lẫn khối cộng sản.
Kết thúc khóa học, Kiệt là một trong 32 người còn trụ lại sau mười hai tuần. Tinh thần thép, thể lực đạt đỉnh, và sự tự tin vững vàng, Kiệt trở về Đồng bằng sông Cửu Long với một đơn vị LDNN hoạt động tại cực Nam Việt Nam: tỉnh Cà Mau.
Dù có vẻ xa xôi và ít quan trọng, Cà Mau thực chất là một trong những căn cứ cộng sản lâu đời và nguy hiểm nhất cả nước.

Nhận nhiệm vụ tại Đồng bằng sông Cửu Long
Giá trị của Cà Mau đối với cộng sản nằm ở vị trí địa lý gần Campuchia—một quốc gia “trung lập” trên danh nghĩa nhưng từ lâu đã bị Bắc Việt sử dụng làm căn cứ để xâm nhập người và tiếp vận vào Nam Việt Nam.
Ngoài ra, phần lớn vùng phía tây Cà Mau là rừng U Minh hiểm trở—một mê cung sông rạch, đầm lầy và rừng rậm mà quân chính phủ hiếm khi dám vào. Các cựu binh Pháp vẫn nhớ năm 1952, khi 500 lính dù được thả xuống U Minh và cả tiểu đoàn biến mất vĩnh viễn trong những đầm lầy ngập mặn được cho là lớn nhất thế giới ngoài Amazon.
Miêu tả này cũng đúng với rừng Năm Căn ở phía nam Cà Mau. Và chính vào trung tâm trục U Minh – Năm Căn do VC kiểm soát này, trung đội SEAL của Kiệt được điều đến.
Đóng quân tại thị trấn sông Năm Căn và được gọi đơn giản là “LDNN Năm Căn,” Kiệt và đồng đội tập trung vào thu thập tình báo và triệt phá cơ sở hạ tầng VC địa phương.
Thường xuyên hoạt động trong thường phục, các SEAL Việt Nam tỏa đi khắp Cà Mau, phối hợp với cảnh sát địa phương và phát triển mạng lưới chỉ điểm riêng.
Đặc biệt hữu ích là Chiêu Hồi, những VC hồi chánh có hiểu biết sâu sắc về địa hình và cơ sở hạ tầng VC, cung cấp nguồn tin vô giá. Từ những nguồn này, Kiệt và đồng đội nhanh chóng lập hồ sơ mục tiêu về những cán bộ cộng sản mà họ sẽ ám sát hoặc bắt giữ để khai thác, dẫn đến mục tiêu tiếp theo.
Nhưng Kiệt cũng nhanh chóng học được rằng việc sử dụng chỉ điểm từ hàng ngũ địch là một trò chơi mà cả hai bên đều chơi được.
Nhiều lần, trong những nhiệm vụ được cho là tuyệt mật, toán của Kiệt lại bị phục kích ngay trên con đường chỉ được phổ biến cho LDNN. Lần khác, họ tấn công một trại VC chỉ để phát hiện nó đã được sơ tán vài giờ, thậm chí vài phút trước đó.
Rõ ràng địch đang nhận tin từ ai đó trong LDNN—nhưng là ai? Ngoài nguy hiểm chiến thuật, chỉ một nghi ngờ về “nội tuyến” cũng đủ phá vỡ niềm tin sống còn giữa anh em trong toán.
Mãi đến ba ngày sau khi trung đội của Kiệt rời Đồng bằng, anh mới biết trung đội mới đến đã phát hiện ra kẻ phản bội. Đó chính là một LDNN được tăng phái cho toán của Kiệt khi họ đến Cà Mau một năm trước.
Bị bỏ lại khi toán của Kiệt rời đi, hắn được gắn vào toán LDNN mới và nhanh chóng bị lộ. Như thường lệ với những kẻ hai mang, hắn biến mất, có lẽ sau một cuộc thẩm vấn tàn khốc.
Khi trung đội của Kiệt kết thúc nhiệm vụ ở Đồng bằng, anh đã hướng về mục tiêu mà mình ấp ủ từ thời còn trên các chiến đỉnh PTF: trở lại với những người bạn cũ trong Lực Lượng An Ninh Duyên Hải.
Lần này, anh trở lại với tư cách một Biệt Hải thực thụ.

Trở lại Coastal Security Service – với tư cách Biệt Hải
Trở Lại Lực Lượng An Ninh Duyên Hải – với tư cách Biệt Hải
Khóa huấn luyện Biệt Hải diễn ra tại Ten Sha Đà Nẵng, một pháo đài cũ của Pháp nằm trên bán đảo vươn ra từ cảng lớn Đà Nẵng. Và dù khóa huấn luyện kéo dài ba tháng này không bao gồm “Tuần Địa Ngục” khét tiếng như trong chương trình LDNN, nó vẫn là một vòng huấn luyện khắc nghiệt khác, khiến chưa đến một nửa số học viên ban đầu trụ lại đến ngày mãn khóa.
Dù đã có bảy năm kinh nghiệm chiến đấu, trong đó năm cuối cùng là với LDNN, Kiệt vẫn không được đối xử khác biệt so với bất kỳ tình nguyện viên Biệt Hải nào khác khi anh vật lộn với những yêu cầu nặng nề của khóa học. Vượt qua giai đoạn đầu tiên—giai đoạn “thử gan”—anh tiếp tục bước vào chuỗi huấn luyện dã chiến căng thẳng gồm tập kích, phục kích, ngụy trang, bắt tù binh, kỹ thuật hạ sát trong im lặng, và bơi chiến đấu.
Kiệt hoàn tất khóa tuyển chọn này vào cuối năm 1971, trở thành một cựu binh dày dạn với danh sách kỹ năng tác chiến ngày càng dài và nguy hiểm. Lúc ấy anh mới 25 tuổi.

CSS thay đổi – và nhiệm vụ mới của Biệt Hải
Lực Lượng An Ninh Duyên Hải mà Kiệt trở lại đã trải qua nhiều thay đổi lớn chỉ trong một năm ngắn ngủi anh phục vụ với LDNN ở Đồng bằng. Các quyết định chính trị tại Washington trong năm đó dẫn đến việc cấm các chiến đỉnh PTF tiếp tục xâm nhập ra phía bắc vĩ tuyến 17.
Trong khi các chiến đỉnh chuyển sang nhiệm vụ khác trong hải phận Nam Việt Nam, lực lượng Biệt Hải được chuyển sang MACV-SOG “Chiến dịch 80.”
Hoạt động dưới vỏ bọc “Joint Personnel Recovery Center (JPRC)” – Trung Tâm Hồi Phục Nhân Sự Liên Hợp, Chiến dịch 80 được thành lập năm 1966 để điều phối và thực hiện việc cứu phi công đồng minh bị bắn rơi, tù binh Mỹ, hoặc thu hồi hài cốt những người mất tích (MIA). Các nhiệm vụ này mang mật danh “Bright Light.”
Để thực hiện các nhiệm vụ đặc biệt này, JPRC thành lập hai trung đội, mỗi đơn vị mang vỏ bọc “Combat Ranger Platoon” nhằm che giấu nhiệm vụ thật. Kiệt được phân về trung đội đóng tại Đà Nẵng sau khi hoàn tất huấn luyện Biệt Hải cuối năm 1971.

Một chương trình tốt trên giấy – nhưng chưa từng cứu được tù binh Mỹ
Dù chương trình JPRC trông rất hoàn chỉnh trên giấy tờ, chưa một tù binh Mỹ nào từng được giải cứu bởi một toán Bright Light.
Đến năm Kiệt trình diện đơn vị, sự can dự của Mỹ tại Đông Nam Á đã chuyển từ chiến tranh bộ binh quy mô lớn sang gần như hoàn toàn là chiến tranh không quân.
Thực tế, như một phần của tiến trình rút quân, MACV-SOG đã được lệnh chấm dứt hoạt động vào cuối tháng 3 năm 1972, và chính thức giải thể 30 ngày sau đó. Từ thời điểm đó, nhiệm vụ của SOG sẽ được chuyển giao cho đối tác Việt Nam: Phòng Kỹ Thuật Chiến Lược (STD).
Tình hình đang như vậy thì, vào ngày 2 tháng 4 năm 1972, việc mất liên lạc với Trung tá Iceal “Gene” Hambleton đã mở đầu cho một thiên anh hùng ca chưa từng có.

Nỗ lực cứu nạn bằng không quân lớn nhất của cuộc chiến
Trong những ngày tiếp theo, Không quân Hoa Kỳ mở cuộc tìm kiếm–cứu nạn lớn nhất của toàn cuộc chiến; không chỉ cho Hambleton mà còn cho những phi công bị bắn rơi khi cố gắng cứu ông.
Nhưng càng cố xuyên qua cuộc Tổng tấn công Mùa Phục Sinh của Bắc Việt để cứu Hambleton, họ càng mất thêm người và máy bay.
Những nỗ lực ban đầu khiến nửa tá máy bay bị bắn rơi, 9 phi công tử trận, và 2 người bị bắt.
Và dù vậy, Hambleton—radio call sign Bat 21 Bravo—vẫn tiếp tục lẩn tránh giữa vòng vây địch.
Cũng vậy, Trung úy Mark Clark, quan sát viên ngồi ghế sau trong chiếc OV-10 bị bắn rơi ngày 3 tháng 4 khi đang điều phối nỗ lực cứu Hambleton. May mắn thay, cả hai đều sử dụng được radio sinh tồn để giữ liên lạc với lực lượng cứu hộ trên không.
Qua kênh liên lạc này, các phi công trên trời hướng dẫn họ di chuyển từng đoạn, tránh những cụm quân địch đang liên tục thay đổi vị trí. Họ cũng dùng radio để động viên tinh thần hai người đang kiệt sức và tuyệt vọng.

Kiệt nghe tin về một nhiệm vụ bí mật
Dù biết rõ giao tranh dữ dội đang diễn ra ở phía bắc Đà Nẵng, Kiệt lúc đó không hề hay biết về những nỗ lực tốn kém và vô vọng nhằm cứu Hambleton và Clark. Với toàn bộ mặt trận Nam Việt Nam đang có nguy cơ vỡ tung dưới sức tấn công của Bắc Việt, số phận của hai phi công bị bắn rơi gần như bị chìm trong tiếng sấm của cuộc tổng công kích.
Nhưng một tối nọ, khi gọi một ly bia tại câu lạc bộ Biệt Hải trong căn cứ, Kiệt chú ý đến một cuộc thảo luận căng thẳng ở góc tối của quán. Khi đến gần, anh nhanh chóng biết rằng một nhiệm vụ cứu nạn sắp diễn ra và cần tình nguyện viên cho buổi họp sáng hôm sau.
Nhiều năm sau, khi được hỏi điều gì khiến anh tình nguyện cho một nhiệm vụ gần như không có cơ may thành công, Kiệt chỉ trả lời ngắn gọn:
“Tôi tin chúng tôi có thể thành công, dựa vào chiến thuật của mình.”

Buổi họp – và lời kêu gọi tình nguyện
Sáng hôm sau, Kiệt và những người khác tập trung tại Phòng Hành Quân để nghe thuyết trình bởi Trung tá Thủy quân Lục chiến Hoa Kỳ Andy Anderson, giám đốc Chiến dịch 80 của MACV-SOG. Đi cùng ông là Trung úy Tom Norris, một SEAL đang phục vụ trong Nhóm Cố Vấn Hải Quân làm việc với Phòng Kỹ Thuật Chiến Lược tại Đà Nẵng.
Anderson mô tả ngắn gọn những nỗ lực trực thăng thất bại trong việc cứu hai phi công, nhấn mạnh mức độ nguy hiểm của bất kỳ nỗ lực tiếp cận nào bằng đường bộ. Cần 5 tình nguyện viên, và không còn thời gian cho việc lập kế hoạch hay huấn luyện đội như thông lệ đối với một nhiệm vụ phức tạp và rủi ro như vậy.

Đội cứu nạn được thành lập
Một sĩ quan và bốn Biệt Hải được chọn—Kiệt bảo đảm mình là một trong bốn người đó.
Chỉ vài giờ sau, đội gồm Anderson, Norris, Trung úy Biệt Hải Vũ Ngọc Thọ, và bốn Biệt Hải đã lên trực thăng tại Đà Nẵng cho chuyến bay 85 dặm ra Quảng Trị. Từ đó, họ di chuyển bằng thiết vận xa đến tiền đồn đang bị vây ép, nơi sẽ là điểm xuất phát của nhiệm vụ.
Tiền đồn nhỏ, tan hoang, nằm dọc Quốc lộ 9 cách Đông Hà khoảng hai dặm về phía tây, ngay bên bờ sông Cam Lộ—dòng sông sẽ đóng vai trò then chốt trong những diễn biến sắp tới.
Được phòng thủ bởi hai trung đội Biệt Động Quân Việt Nam Cộng Hòa đói khát, rã rời và một trung úy đầy sợ hãi, trại này trông giống một nghĩa địa chờ hình thành hơn là một vị trí chiến đấu.
Chưa đầy 200 thước ngoài hàng rào là xác ba chiếc xe tăng Bắc Việt, những chiếc đã suýt tràn ngập tiền đồn chỉ 24 giờ trước.
Anderson, nói bằng tiếng Việt, buộc phải dùng cả “cây gậy và củ cà rốt”—thêm khẩu phần ăn và lời đe dọa bắn bất kỳ ai đào ngũ—để giữ quân phòng thủ ở lại vị trí trong khi cuộc giải cứu diễn ra.
Ông chỉ huy toàn bộ chiến dịch từ tiền đồn, vừa điều phối cứu nạn vừa giám sát tinh thần của lực lượng phòng thủ.

Chuẩn bị xuất phát – mục tiêu đầu tiên: Trung úy Mark Clark
Ngay sau khi trời tối, đội cứu nạn chuẩn bị xuất phát. Dựa trên hướng dẫn qua radio sinh tồn, cả Hambleton và Clark đã được chỉ dẫn di chuyển về phía nam, đến gần sông Cam Lộ, rồi ẩn nấp chờ lệnh.
Dù Hambleton bị bắn rơi trước, vị trí của Clark—chỉ cách tiền đồn một dặm ngược dòng—khiến anh trở thành mục tiêu đầu tiên của nỗ lực giải cứu đêm đó.

Cuộc Giải Cứu Clark